| BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH (Mẫu B02 - DNSN) | ||||||||
| (Ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/8/2016 của Bộ Tài chính) | ||||||||
| Năm | ||||||||
| Mã số thuế: | ||||||||
| Người nộp thuế: | ||||||||
| Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||
| Mã số thuế: | ||||||||
| Hỗ trợ lấy dữ liệu năm trước | ||||||||
| Tích chọn để nhập cột Thuyết minh | ||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||
| CHỈ TIÊU | Mã số | Thuyết minh | Năm nay | Năm trước | ||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | ||||
| 1. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 01 | |||||||
| 2. Giá vốn hàng bán | 02 | |||||||
| 3. Chi phí quản lý kinh doanh | 03 | |||||||
| 4. Lãi/lỗ hoạt động tài chính và hoạt động khác | 04 | |||||||
| 5. Lợi nhuận kế toán trước thuế (05=01-02-03+04) | 05 | 0 | 0 | |||||
| 6. Chi phí thuế TNDN | 06 | |||||||
| 7. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (07=05-06) |
07 | 0 | 0 | |||||