| TỜ KHAI THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN - MẪU 04/CNV-TNCN | ||||||||||||||||||||||||||
| (Áp dụng đối với cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng vốn góp, cá nhân chuyển nhượng chứng khoán khai trực tiếp với cơ quan thuế và tổ chức, cá nhân khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân) | ||||||||||||||||||||||||||
| [01] | Kỳ tính thuế: | [01a] | Lần phát sinh ngày … tháng … năm ... | |||||||||||||||||||||||
| [01b] | Tháng .... năm .... /Quý...... năm ..... | |||||||||||||||||||||||||
| [02] Lần đầu | [X] | [03] Bổ sung lần thứ: | ||||||||||||||||||||||||
| Cá nhân được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (*) | ||||||||||||||||||||||||||
| Khai thay cho nhiều cá nhân chuyển nhượng vốn góp | ||||||||||||||||||||||||||
| Khai thay cho nhiều cá nhân chuyển nhượng chứng khoán | ||||||||||||||||||||||||||
| I. THÔNG TIN CÁ NHÂN CHUYỂN NHƯỢNG VỐN GÓP, CHUYỂN NHƯỢNG CHỨNG KHOÁN | ||||||||||||||||||||||||||
| [04] Tên người nộp thuế: | ||||||||||||||||||||||||||
| [05] Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||||||||
| [12] | Tên tổ chức, cá nhân khai thay (nếu có): | |||||||||||||||||||||||||
| [13] | Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||||
| [16] Tỉnh/thành phố: | ||||||||||||||||||||||||||
| [15] Quận/huyện: | ||||||||||||||||||||||||||
| Xã/phường/đặc khu: | ||||||||||||||||||||||||||
| [14] Địa chỉ: | ||||||||||||||||||||||||||
| [17] Điện thoại: | [18] Fax: | [19] Email: | ||||||||||||||||||||||||
| [20] | Tên đại lý thuế (nếu có): | |||||||||||||||||||||||||
| [21] | Mã số thuế đại lý: | |||||||||||||||||||||||||
| II. THÔNG TIN TỔ CHỨC, CÁ NHÂN NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG VỐN GÓP, NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG CHỨNG KHOÁN | ||||||||||||||||||||||||||
| STT | Họ và tên | Mã số thuế | Số CMND/CCCD/Hộ chiếu | Hợp đồng chuyển nhượng | ||||||||||||||||||||||
| Số | Ngày/tháng/năm | |||||||||||||||||||||||||
| [23] | [24] | [25] | [26] | [27] | [28] | |||||||||||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||||||||||||||
| III. THÔNG TIN TỔ CHỨC PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN HOẶC TỔ CHỨC NƠI CÁ NHÂN CÓ VỐN GÓP | ||||||||||||||||||||||||||
| [29] | Tên tổ chức phát hành: | |||||||||||||||||||||||||
| [30] | Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||||
| [33] Tỉnh/thành phố: | ||||||||||||||||||||||||||
| [32] Quận/huyện: | ||||||||||||||||||||||||||
| Xã/ phường/đặc khu: | ||||||||||||||||||||||||||
| [31] Địa chỉ: | ||||||||||||||||||||||||||
| [34] Điện thoại: | [35] Fax: | [36] Email: | ||||||||||||||||||||||||
| IV. CHI TIẾT TÍNH THUẾ | ||||||||||||||||||||||||||
| STT | Chỉ tiêu | Mã chỉ tiêu | Số tiền | |||||||||||||||||||||||
| I | Thu nhập từ chuyển nhượng vốn góp | |||||||||||||||||||||||||
| 1 | Giá chuyển nhượng | [37] | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | Giá vốn của phần vốn góp chuyển nhượng | [38] | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | Chi phí chuyển nhượng | [39] | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | Thu nhập tính thuế từ chuyển nhượng vốn góp [40]=[37]-[38]-[39] | [40] | 0 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | Số thuế phải nộp [41] = [40] *20% | [41] | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | Số thuế được miễn giảm theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần | [42] | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | Số thuế còn phải nộp [43]=[41]-[42] | [43] | 0 | |||||||||||||||||||||||
| II | Thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán | |||||||||||||||||||||||||
| 1 | Giá chuyển nhượng | [44] | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | Số thuế phải nộp [45] = [44]*0.1% | [45] | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | Số thuế được miễn giảm theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần | [46] | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | Số thuế còn phải nộp [47]=[45]-[46] | [47] | 0 | |||||||||||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | ||||||||||||||||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | |||||||||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | |||||||||||||||||||||||||