| PHỤ LỤC | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| BẢNG KÊ CHI TIẾT CÁ NHÂN CHO THUÊ TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| (Kèm theo tờ khai 01/TTS áp dụng đối với tổ chức khai thay cho cá nhân cho thuê tài sản) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| [01] | Kỳ tính thuế: | |||||||||||||||||||||||||||||||
| [01a] | Năm ... | |||||||||||||||||||||||||||||||
| [01b] | Kỳ thanh toán: từ ngày .../tháng..../năm... đến ngày .../tháng.../năm... | |||||||||||||||||||||||||||||||
| [01c] | Tháng …. Năm…. | |||||||||||||||||||||||||||||||
| [01d] | Quý …. Năm..…....(Từ tháng....... Đến tháng......) | |||||||||||||||||||||||||||||||
| [02] | Lần đầu: | [X] | [03] | Bổ sung lần thứ: | ||||||||||||||||||||||||||||
| [03] Tổ chức khai, nộp thuế thay: | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| [04] Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| STT | Hợp đồng/ kỳ thanh toán | Họ tên cá nhân cho thuê tài sản (*) | Mã số thuế cá nhân cho thuê tài sản (*) | Họ tên bên thuê tài sản (*) | Mã số thuế bên thuê tài sản | Loại tài sản (*) | Số hợp đồng (*) | Ngày hợp đồng (*) | Mục đích sử dụng tài sản thuê (*) | Bên thuê có đầu tư xây dựng cơ bản | Địa chỉ bất động sản cho thuê | Diện tích sàn cho thuê (*) | Kỳ thanh toán | Số tháng cho thuê của hợp đồng | Tổng giá trị hợp đồng | Doanh thu bình quân tháng của hợp đồng | Tổng doanh thu phát sinh trong năm của từng cá nhân | Cá nhân thuộc diện phải nộp thuế | Doanh thu tính thuế trong kỳ | Số thuế GTGT phải nộp | Số thuế TNCN phải nộp | Trạng thái hợp đồng | Mã hợp đồng | |||||||||
| Bất động sản | Động sản | Địa chỉ | Xã/phường/đặc khu | Kỳ thanh toán ổn định (số tháng) | Từ ngày/ tháng/ năm (*) | Đến ngày/ tháng/ năm (*) | Năm tính thuế | Giá cho thuê 1 tháng đã bao gồm thuế (*) | ||||||||||||||||||||||||
| [06] | [06a] | [07] | [08] | [09] | [10] | [11] | [12] | [13] | [14] | [15] | [16] | [17a] | [17b] | [18] | [19a] | [19] | [20] | [20a] | [21] | [22] | [23] | [24] | [24a] | [25] | [26] | [27] | [28] | [29] | [30] | |||
| 2021 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||
