| TỜ KHAI THUẾ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT(Mẫu số 01/TTĐB) (trừ hoạt động sản xuất, pha chế xăng sinh học) | |||||||||||||||||||||||||||||
| [01] Kỳ tính thuế: | Từng lần phát sinh: Ngày tháng năm | ||||||||||||||||||||||||||||
| [02] Lần đầu: | X | [03] Bổ sung lần thứ: | |||||||||||||||||||||||||||
| [04] Tên người nộp thuế: | |||||||||||||||||||||||||||||
| [05] Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||||||||
| [06] Tên đại lý thuế (nếu có): | |||||||||||||||||||||||||||||
| [07] Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||||||||
| [09] Tên đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh của hoạt động sản xuất kinh doanh khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính: | |||||||||||||||||||||||||||||
| [10] Mã số thuế đơn vị phụ thuộc/Mã số địa điểm kinh doanh: | |||||||||||||||||||||||||||||
| [11] Địa chỉ nơi có hoạt động sản xuất kinh doanh khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính: | |||||||||||||||||||||||||||||
| [11c] Tỉnh/Thành phố | |||||||||||||||||||||||||||||
| [11b] Quận/Huyện | |||||||||||||||||||||||||||||
| [11a] Xã/phường/đặc khu | |||||||||||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Việt Nam Đồng | |||||||||||||||||||||||||||||
| STT | Tên hàng hoá, dịch vụ | Đơn vị tính | Số lượng tiêu thụ trong kỳ | Doanh thu bán (chưa có thuế GTGT) | Giá tính thuế TTĐB | Thuế suất (%) | Thuế TTĐB được khấu trừ | Thuế TTĐB phải nộp | Bù trừ với thuế TTĐB chưa được khấu trừ của xăng khoáng nguyên liệu dùng để sản xuất, pha chế xăng sinh học (nếu có) | Thuế TTĐB còn phải nộp | |||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9)=(6)x(7)-(8) | (10) | (11) = (9) - (10) | |||||||||||||||||||
| I | Hàng hoá chịu thuế TTĐB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Hàng hóa sản xuất trong nước | ||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 0,0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||
| 2 | Hàng hóa nhập khẩu bán ra trong nước | ||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||
| II | Dịch vụ chịu thuế TTĐB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||
| III | Hàng hoá thuộc trường hợp không phải chịu thuế TTĐB | 0 | |||||||||||||||||||||||||||
| A | Hàng hoá xuất khẩu | ||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
| B | Hàng hoá bán để xuất khẩu | ||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
| C | Hàng hoá gia công để xuất khẩu | ||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
| Tổng cộng: (I+II+III) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | |||||||||||||||||||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | ||||||||||||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | ||||||||||||||||||||||||||||
