| BẢNG XÁC ĐỊNH SỐ THUẾ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT (TTĐB) ĐƯỢC KHẤU TRỪ CỦA NGUYÊN LIỆU MUA VÀO, HÀNG HÓA NHẬP KHẨU PHỤ LỤC 01-2/TTĐB | ||||||||||||||
| [01] Kỳ tính thuế: | Từng lần phát sinh: Ngày tháng năm | |||||||||||||
| [02] Lần đầu: | [X] | [03] Bổ sung lần thứ: | ||||||||||||
| [04] Tên người nộp thuế: | ||||||||||||||
| [05] Mã số thuế: | ||||||||||||||
| I. Bảng tính thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) được khấu trừ của nguyên liệu mua vào, nhập khẩu sản xuất hàng chịu thuế TTĐB: | ||||||||||||||
| STT | Chứng từ hoặc biên lai nộp thuế TTĐB | Tên hàng hóa | Đơn vị tính | Số lượng nguyên vật liệu mua vào, nhập khẩu | Số thuế TTĐB đã nộp | Số lượng tiêu thụ trong kỳ | Lượng nguyên liệu trên 1 đơn vị sản phẩm tiêu thụ | Thuế TTĐB trên 1 đơn vị nguyên liệu đầu vào | Số thuế TTĐB đầu vào chưa được khấu trừ kỳ trước chuyển sang | Số thuế TTĐB đầu vào được khấu trừ trong kỳ tương ứng hàng hóa bán ra trong kỳ | Thuế TTĐB chưa được khấu trừ chuyển kỳ sau | |||
| Ký hiệu | Số | Ngày, tháng, năm phát hành | ||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) | (12) | (13)=(9)x(10)x(11) và (13)≤ (8)+(12) | (14)=(8)+(12)-(13)>0 | |
| 1 | ||||||||||||||
| Tổng cộng | 0,000000 | 0 | 0,000000 | 0,000000 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| II. Bảng tính thuế TTĐB được khấu trừ của hàng hóa nhập khẩu: | ||||||||||||||
| STT | Chứng từ hoặc biên lai nộp thuế TTĐB | Tên hàng hóa nhập khẩu đã nộp thuế TTĐB | Đơn vị tính | Số lượng đơn vị hàng hóa nhập khẩu | Số thuế TTĐB ở khâu nhập khẩu đã nộp | Số lượng tiêu thụ trong kỳ | Số thuế TTĐB đã nộp trên 1 đơn vị hàng hóa nhập khẩu | Số thuế TTĐB đầu vào chưa được khấu trừ kỳ trước chuyển sang | Số thuế TTĐB đầu vào được khấu trừ trong kỳ tương ứng hàng hóa bán ra trong kỳ | Thuế TTĐB chưa được khấu trừ chuyển kỳ sau | ||||
| Ký hiệu | Số | Ngày, tháng, năm phát hành | ||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10)=(8)/(7) | (11) | (12)=(9)x(10) và (12)≤(8)+(11) | (13)=(8)+(11)-(12) >0 | ||
| 1 | ||||||||||||||
| Tổng cộng | 0,000000 | 0 | 0,00 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||
