Biểumẫusố16:Tổnghợpsốlượnggiấyphéptàinguyênnướcđãđượccấp
TT | Loạigiấyphép | Tổngsốgiấyphépđãcấp | Tổngsốgiấyphépcấpphântheothẩmquyền | |||||||
BộTNMTcấp | Địaphươngcấp | |||||||||
Lũykếđếnkỳtrước | Lũykếđếnkỳbáocáo | Thayđổi | Lũykếđếnkỳtrước | Lũykếđếnkỳbáocáo | Thayđổi | Lũykếđếnkỳtrước | Lũykếđếnkỳbáocáo | Thayđổi | ||
(1) | (2) | (3)=(2)-(1) | (4) | (5) | (6)=(5)-(4) | (7) | (8) | (9)=(8)-(7) | ||
1 | Khaithácnướcmặt | |||||||||
2 | Khaithácnướcdướiđất | |||||||||
3 | Thămdònướcdướiđất | |||||||||
4 | Hànhnghềkhoannướcdướiđất | |||||||||
5 | Xảnướcthảivàonguồnnước | |||||||||
