Biểu số 03: Tổng hợp kết quả hoạt động thanh tra, kiểm tra về tài nguyên và môi trường
(Kèm theo Báo cáo số …/… ngày...tháng...năm... của UBND tỉnh/thành phố...)
STT | Cấp thanh tra, kiểm tra | Thanh tra | Kiểm tra | Kiểm tra việc thực hiện kết luận | Ghi chú | |||||||||
Số cuộc thanh tra | Số đối tượng Thanh tra | Số cuộc kiểm tra | Số đối tượng kiểm tra | Số cuộc thanh tra | Số đối tượng kiểm tra | |||||||||
Cơ quan quản lý Nhà nước | Tổ chức | Hộ, cá nhân * | Cơ quan quản lý Nhà nước | Tổ chức | Hộ, cá nhân | Cơ quan quản lý Nhà nước | Tổ chức | Hộ, cá nhân | ||||||
A | Lĩnh vực đất đai | |||||||||||||
1 | Cơ quan TNMT | - | - | - | - | |||||||||
2 | Cơ quan thanh tra | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
B | Lĩnh vực môi trường | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
1 | Cơ quan TNMT | |||||||||||||
2 | Cơ quan thanh tra | |||||||||||||
C | Lĩnh vực…. | |||||||||||||
1 | Cơ quan TNMT | |||||||||||||
2 | Cơ quan thanh tra | |||||||||||||
... | ... | |||||||||||||
Tổng cộng toàn tỉnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
