Biểu số 33: Số lượng công trình khai thác phân theo loại hình công trình khai thác
(Kèm theo Báo cáo số …./…. ngày...tháng...năm... của Bộ/ngành...)
TT | Lưu vực sông/ Vùng/ Tỉnh | Tổng số công trình | Số lượng công trình phân theo loại hình | ||||||
Khai thác nước mặt | Khai thác nước dưới đất | ||||||||
Hồ chứa | Đập dâng | Cống | Trạm bơm | Khác | Giếng khoan | Khác | |||
(1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | |
Tổng | |||||||||
1 | Lưu vực A | ||||||||
2 | Lưu vực B | ||||||||
… | |||||||||
