Mẫu số 30
BẢNG SỐ LIỆU TỔNG HỢP VỀ TÌNH HÌNH CẤP GIẤY PHÉP THĂM DÒ KHOÁNG SẢN
(Kèm theo Báo cáo số ..../... ngày...tháng...năm... của Sở Tài nguyên và Môi trường… (UBND tỉnh…))
STT | Số giấy phép | Ngày cấp | Loại khoáng sản | Tên đơn vị được cấp phép | Vị trí hành chính khu vực thăm dò | Diện tích thăm dò (ha, km2) | Ghi chú |
I | Giấy phép Bộ cấp | ||||||
1 | |||||||
2 | |||||||
.. | |||||||
n | |||||||
II | Giấy phép tỉnh cấp | ||||||
1 | |||||||
2 | |||||||
.. | |||||||
n | |||||||
BẢNG SỐ LIỆU TỔNG HỢP VỀ KẾT QUẢ THĂM DÒ KHOÁNG SẢN ĐỐI VỚI GIẤY PHÉP TỈNH CẤP
(Kèm theo Báo cáo số ..../... ngày...tháng...năm... của Sở Tài nguyên và Môi trường… (UBND tỉnh…))
Số giấy phép | Ngày cấp | Loại khoáng sản | Diện tích thăm dò (ha, km2) | Vị trí hành chính khu vực được cấp phép | Trữ lượng khoáng sản được phê duyệt (nghìn tấn, nghìn m3) | Ghi chú | ||
Cấp 121 | Cấp 122 | |||||||
1 | ||||||||
2 | ||||||||
... | ||||||||
n | ||||||||
