Mẫusố06
MẪU SỔ THEO DÕI SẢN LƯỢNG THỦY SẢN BỐC DỠ QUA CẢNG
Cảngcá…………………….tỉnh/thànhphố…………………
TT | Thờigianbốcdỡ | Họtênchủtàu/thuyềntrưởng | Sốđăngkýtàucá | Giấyphépkhaithácthủysản | Sảnlượngthủysảnbốcdỡquacảng(kg) | Loàinguycấp,quý,hiếm* | SốGiấybiênnhậnbốcdỡ | ||||||||
Sốgiấyphép | Thờihạnđến | Loài… | Loài… | Loài… | Tổngcộng | ||||||||||
Dựkiến | Thựctế | Dựkiến | Thựctế | Dựkiến | Thựctế | Dựkiến | Thựctế | Thựctế | |||||||
*THÔNGTINBỔSUNGVỀLOÀITHỦYSẢNNGUYCẤP,QUÝ,HIẾMBỐCDỠQUACẢNG
Cávoi/Cáheo/Bòbiển/Quảnđồng/Vích/Đồimồidứa/Đồimồi/Rùada/Loàikhác(Ghitêncụthể)
TT | Thờigian | Họvàtênchủtàu/thuyềntrưởng | Sốđăngkýcủatàu | GiấyphépKTTS | Loàinguycấp,quý,hiếmbốcdỡquacảng | Tìnhtrạngkhibốcdỡ(chọn1) | ||||||
Sốgiấyphép | ThờihạnGP | Tênloài | Khốilượng(kg) | Sốlượng(con) | Kíchthước(m) | Sống | Chết | Bịthương | ||||
Thôngtinbổsungvềloàinguycấp,quý,hiếm(nếucó):(Vềmàusắcloài;thiếtbị,thẻgắnsốtrêncáthể;…vàcácthôngtinkhácnếucó) | ||||||||||||
