Mẫusố04.CN
MẪU DẤU, ẤN CHỈ NGHIỆP VỤ ĐĂNG KIỂM TÀU CÁ VÀ NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG
I.MẪUDẤUNGHIỆPVỤ
1.Mẫudấu1a: Mẫudấukỹthuậtcủacơsởđăngkiểmtàucá | Quycách:Dấuhìnhtròn,có03vòngtrònđồngtâm:vòngtròn1cóđườngkính35mm,bềdày0,2mm;vòngtròn2cáchvòngtròn1(vềphíatrong)bằng0,5mm,cóbềdày0,1mm;vòngtròn3cáchvòngtròn2(vềphíatrong)bằng4mm,cóbềdày0,1mm;ởgiữalàhìnhneohảiquân;giữavòngtròn2và3códòngchữ“ĐĂNGKIỂMTÀUCÁ”ởphíatrênvàtêncơsởđăngkiểmởphíadướibằngtiếngViệt,phôngchữTimesNewRomancỡ10. |
2.Mẫudấu1b:Dấuđóngtrênhồsơthiếtkếkỹthuậtđượcthẩmđịnh
Quycách:Dấuhìnhchữnhật,có02hìnhchữnhật:hìnhchữnhật1cókíchthước30mmx55mm,bềdày0,2mm;hìnhchữnhật2cáchhìnhchữnhật1(vềphíabêntrong)bằng0,5mm,bềdày0,1mm.Bêntronghìnhchữnhật,phíatrêncó2hàngchữ(hàngchữ1“ĐĂNGKIỂMTÀUCÁ”phôngchữTimesNewRomancỡ12,hàngchữthứ2“THIẾTKẾKỸTHUẬTĐƯỢCTHẨMĐỊNH”,phôngchữTimesNewRomancỡ9).Phíadướicó2hàngchữ(hàngchữ1“SỐ”hàngchữthứ2“NGÀYTHẨMĐỊNH”)phôngchữTimesNewRomancỡ8).
3.Mẫudấu1c:Dấuđóngtrênhồsơkỹthuật(đốivớitrườnghợpđóngmớikhôngcógiámsátcủaĐăngkiểmtàucáhoặctổchứcđăngkiểmkhácđượcđăngkiểmtàucáủyquyền).
Quycách:Dấuhìnhchữnhật,có02hìnhchữnhật:hìnhchữnhật1cókíchthước30mmx55mm,bềdày0,2mm;hìnhchữnhật2cáchhìnhchữnhật1(vềphíabêntrong)bằng0,5mm,bềdày0,1mm.Bêntronghìnhchữnhật,phíatrêncó2hàngchữ(hàngchữ1“ĐĂNGKIỂMTÀUCÁ”phôngchữTimesNewRomancỡ12,hàngchữthứ2“HỒSƠKỸTHUẬTĐƯỢCTHẨMĐỊNH”,phôngchữTimesNewRomancỡ9).Phíadướicó2hàngchữ(hàngchữ1“SỐ”hàngchữthứ2“NGÀYTHẨMĐỊNH”)phôngchữTimesNewRomancỡ8.
3.Mẫudấu1d:Dấuđóngtrênhồsơhoàncông(đốivớitrườnghợpsaukhiđóngmớicóthayđổivớihồsơthiếtkếđóngmớiđượcthẩmđịnh).
Quycách:Dấuhìnhchữnhật,có02hìnhchữnhật:hìnhchữnhật1cókíchthước30mmx55mm,bềdày0,2mm;hìnhchữnhật2cáchhìnhchữnhật1(vềphíabêntrong)bằng0,5mm,bềdày0,1mm.Bêntronghìnhchữnhật,phíatrêncó2hàngchữ(hàngchữ1“ĐĂNGKIỂMTÀUCÁ”phôngchữTimesNewRomancỡ12,hàngchữthứ2“HỒSƠHOÀNCÔNGĐƯỢCTHẨMĐỊNH”,phôngchữTimesNewRomancỡ9).Phíadướicó2hàngchữ(hàngchữ1“SỐ”hàngchữthứ2“NGÀYTHẨMĐỊNH”)phôngchữTimesNewRomancỡ8.
4.Mẫudấu1đ:Dấuđóngtrênhồsơsaoduyệt(đốivớitrườnghợpsaoduyệthồsơthiếtkếkỹthuậtđãđượcthẩmđịnh).
Quycách:Dấuhìnhchữnhật,có02hìnhchữnhật:hìnhchữnhật1cókíchthước30mmx55mm,bềdày0,2mm;hìnhchữnhật2cáchhìnhchữnhật1(vềphíabêntrong)bằng0,5mm,bềdày0,1mm.Bêntronghìnhchữnhật,phíatrêncó2hàngchữ(hàngchữ1“ĐĂNGKIỂMTÀUCÁ”phôngchữTimesNewRomancỡ12,hàngchữthứ2“SAODUYỆTHỒSƠTHIẾTKẾKỸTHUẬT”,phôngchữTimesNewRomancỡ9).Phíadướicó3hàngchữ(hàngchữ1“SỐSAODUYỆT”,hàngchữthứ2“NGÀYSAODUYỆT”,hàngthứ3“THIẾTKẾĐƯỢCSAODUYỆT”)phôngchữTimesNewRomancỡ8.
II.MẪUẤNCHỈVÀBỘSỐ
1.Mẫuấnchỉ:Đóngchìmtrênvậtliệu,máymóc,cáctrangthiếtbịlắpđặttrêntàuđượcđăngkiểm,kiểmđịnh. Quycách:ẤnchỉlàbiểutượngcáchđiệucácchữcáiVFR(ViệtNamFishingvesselRegister)cókíchthướcnhưhìnhbên. |
2.Bộsố
Sốđóngchìmtrênmáymóc,cáctrangthiếtbịlắpđặttrêntàunhằmđánhdấusốlượng,chủngloạimáymóc,vậtliệu,cáctrangthiếtbịđượcđăngkiểm,kiểmđịnh.
Quycách:Bộsốgồm10chữsốtừsố0đếnsố9,cókíchthướcnhưhìnhtrên.
III.NGUYÊNTẮCSỬDỤNGDẤU,ẤNCHỈNGHIỆPVỤĐĂNGKIỂMTÀUCÁ
1.Dấu,ấnchỉnghiệpvụchỉđượcsửdụngtrongcôngtáckiểmtra,kiểmđịnh,đánhgiátrạngtháikỹthuậttàucá,vậtliệu,trangthiếtbịlắpđặt,sửdụngtrêntàucá.
2.Khôngđượcđóngdấuvàovănbản,giấytờkhôngcónộidung;đóngdấutrướckhiký.
3.Dấuđóngphảiđúngchiều,ngayngắn,rõràng;phảiđượcđóngtrùmlênkhoảng1/3chữkývềbêntrái.
4.Sửdụngmựcxanhkhiđóngdấunghiệpvụ./.
