Mẫusố04l.BĐ
MẪUBIÊNBẢNKIỂMTRACHẠYTHỬMÁYCHÍNHĐƯỜNGDÀI
CƠSỞĐĂNGKIỂMTÀUCÁ | CỘNGHÒAXÃHỘICHỦNGHĨAVIỆTNAM | |
Số:/ĐKTC | ………….,ngày……..tháng……năm… | |
BIÊN BẢN KIỂM TRA | ||
Têntàu:………………………….………;Kýhiệuthiếtkế
Kýhiệumáy:………………...............…..;Sốmáy
CôngsuấtNe,kW:…….;Vòngquayđịnhmứcne,rpm:
Nơisảnxuất:………………………………….;Nămsảnxuất:
SốTT | Chếđộthử | Vòngquaymáy(rpm) | Thờigian(min) | áplựcdầubôitrơnkg/cm2 | Nhiệtđộdầubôitrơn,°c | Nhiệtđộnướclàmmát,°c | Nhiệtđộkhíxả,°c | áplựcdầuhộpsốkg/cm2 | Nhiệtđộdầuhộpsố,°c | ||
%CôngsuấtNe | ứngvới %ne | Vòngtrong | Vòngngoài | ||||||||
1 | Chạykhôngtải | 15 | |||||||||
Chạytiến | |||||||||||
2 | 25 | 63 | 15 | ||||||||
3 | 50 | 80 | 15 | ||||||||
4 | 75 | 91 | 15 | ||||||||
5 | 100 | 100 | 4÷6h | ||||||||
6 | 110 | 103 | 15 | ||||||||
Chạylùi | |||||||||||
7 | 100 | 100 | 15 | ||||||||
8 | Chạyởvòngquayổnđịnhnhỏnhất | Theothựctế | 15 | ||||||||
ÝKIẾNNHẬNXÉT
ĐẠIDIỆNCHỦTÀU | CƠSỞĐÓNGTÀU | ĐẠIDIỆNHÃNG/CƠSỞCUNGCẤPMÁY | ĐĂNGKIỂMVIÊN |
Ghichú:(*)Đăngkiểmxemxétápdụngquytrìnhthửcủahãngmáytrongtrườnghợphãngmáyđãcôngbốquytrìnhthử.
