PHỤ LỤC SỐ 07
BÁO CÁO TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CASINO
Kỳ báo cáo: 6 tháng/Năm……
(Ban hành kèm theo Thông tư số 102/2017/TT-BTC ngày 05/10/2017 của Bộ Tài chính)
Tên doanh nghiệp:
Số, ngày cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh casino:
TT | Chỉ tiêu | Đầu kỳ | Thực hiện trong kỳ | Cuối kỳ | Tăng/giảm so với cùng kỳ (%) |
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
A | DOANH THU | ||||
I | Doanh thu từ hoạt động kinh doanh casino | ||||
II | Doanh thu từ hoạt động kinh doanh khác ngoài hoạt động kinh doanh casino theo quy định của pháp luật | ||||
III | Thu nhập khác (nếu có) | ||||
B | CHI PHÍ | ||||
I | Chi phí trả thưởng | ||||
II | Chi phí thuê quản lý | ||||
III | Chi phí khác | ||||
C | THỰC HIỆN NGHĨA VỤ VỚI NSNN | ||||
I | Các khoản phải nộp | ||||
1 | Thuế giá trị gia tăng | ||||
2 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | ||||
3 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | ||||
4 | Tiền vé tham gia chơi tại Điểm kinh doanh casino (nếu có) | ||||
II | Các khoản đã nộp | ||||
1 | Thuế giá trị gia tăng | ||||
2 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | ||||
3 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | ||||
4 | Tiền vé tham gia chơi tại Điểm kinh doanh casino (nếu có) | ||||
D | KẾT QUẢ KINH DOANH (LÃI/LỖ) |
…………., ngày … tháng … năm … |
