Mẫusố01.BÁOCÁOTHỰCHIỆNXUẤTKHẨUKHOÁNGSẢNQUÝ....NĂM…..
(kèmtheoBáocáosố………ngày...tháng……….năm……..của…………………)
TT | Loạikhoángsảnxuấtkhẩu,chấtlượng | MÃHS | Khốilượngxuấtkhẩutrongkỳ(tấn,m3) | Giábánđơnvịbìnhquân(USD) | Tổnggiátrị(QuyđổiUSD) | Xuấtxứsảnphẩm | Thịtrườngxuấtkhẩu | Vănbảnpháplý | ||
Quýl(QuýIII) | QuýII(QuýIV) | Cộng6tháng | ||||||||
(1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) |
1 | ||||||||||
2 | ||||||||||
3 | ||||||||||
I.NộidungbáocáokèmtheoMẫusố01,gồm:
1.Thôngtinvềthươngnhân:Tênthươngnhân,trụsởchính,sốđiệnthoạiliênlạc,giámđốc.
2.Tìnhhìnhkhaithác,chếbiến(nếuthươngnhânkhaithác,chếbiến-khoángsảntrựctiếpxuấtkhẩuhoặcủythácxuấtkhẩu):
-Giấyphépkhaithác:Liệtkêcácgiấyphépkhaithácmỏliênquanđếnnguồngốckhoángsảnchếbiếnxuấtkhẩu.
-Nănglựckhaithác,tuyểnquặng,chếbiến(theotừngsảnphẩm).
3.Khốilượngxuấtkhẩutrongkỳbáocáo(chitiếttheoMẫusố01kèmtheo).
4.Tìnhhìnhxuấtkhẩutrongkỳ.
-Sốthuếxuấtkhẩuphảinộp,sốthuếđãnộptrongkỳ.
-Tìnhhìnhxuấtkhẩu.
-Khókhăn,vướngmắc,đềxuất.
II.HướngdẫnghitạiMẫusố01
-Cột(2)ghitênloạikhoángsảnvàtiêuchuẩnchấtlượngxuấtkhẩu.
-Cột(3)ghitheomãhànghóaHSxuấtkhẩutạiTờkhaiHảiquan.
-Cột(8)ghigiátrịxuấtkhẩuđượcquyđổivềĐôlaMỹ(USD)theothờiđiểmxuấtkhẩu.
-Cột(9)ghixuấtxứhànghóatheonguồngốckhoángsảnxuấtkhẩu.
-Cột(10)Vănbảnpháplý:ChỉghivănbảnchophépxuấtkhẩuđốivớitrườnghợpkhôngthuộcdoanhmụckhoángsảnxuấtkhẩucủaThôngtư.
BiểumẫudànhchoUBNDcấptỉnh |
