|
BỘ
GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO |
CỘNG
HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 4998/QĐ-BGDĐT |
Hà Nội, ngày 31 tháng 12 năm 2021 |
BAN HÀNH QUY ĐỊNH KỸ THUẬT VỀ DỮ LIỆU CỦA CƠ SỞ DỮ LIỆU GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
BỘ TRƯỞNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Căn cứ Nghị định số 69/2017/NĐ-CP ngày 25 tháng 5 năm 2017 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo;
Căn cứ Nghị định số 64 2007/NĐ-CP ngày 10 tháng 4 năm 2007 của Chính phủ quy định về ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước;
Căn cứ Nghị định số 47/2020/NĐ-CP ngày 09 tháng 4 năm 2020 của Chính phủ quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số của cơ quan nhà nước;
Căn cứ Thông tư số 25/2014/TT-BTTTT ngày 30 tháng 12 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông quy định về triển khai các hệ thống thông tin có quy mô và phạm vi từ Trung ương đến địa phương;
Căn cứ Thông tư số 42/2021/TT-BGDĐT ngày 30 tháng 12 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo;
Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Công nghệ thông tin.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định kỹ thuật về dữ liệu của cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo do Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng, quản lý (gọi tắt là Quy định kỹ thuật về dữ liệu).
Điều 2. Quy định kỹ thuật về dữ liệu được áp dụng thống nhất trong xây dựng, phát triển cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo; bảo đảm việc kết nối, chia sẻ dữ liệu từ các hệ thống thông tin liên quan với cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo do Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý.
Điều 3. Quy định kỹ thuật về dữ liệu được cập nhật, công bố công khai trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Giáo dục và Đào tạo tại địa chỉ moet.gov.vn và Trang thông tin điện tử của Cục Công nghệ thông tin (Bộ Giáo dục và Đào tạo) tại địa chỉ e-ict.gov.vn.
Điều 4. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký, thay thế Quyết định số 1904/QĐ-BGDĐT ngày 04/7/2019 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy định kỹ thuật về dữ liệu của hệ thống cơ sở dữ liệu ngành về giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông và Quyết định số 501/QĐ-BGDĐT ngày 21/2/2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy định kỹ thuật về dữ liệu của hệ thống cơ sở dữ liệu ngành về giáo dục đại học.
Điều 5. Chánh Văn phòng, Cục trưởng Cục Công nghệ thông tin, Thủ trưởng các đơn vị thuộc Bộ, Giám đốc các sở giáo dục và đào tạo, Thủ trưởng các cơ sở giáo dục và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
KT.
BỘ TRƯỞNG |
VỀ DỮ LIỆU CỦA CƠ SỞ DỮ LIỆU GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
(Kèm theo Quyết định số 4998/QĐ-BGDĐT ngày 31 tháng 12 năm 2021 của Bộ trưởng
Bộ Giáo dục và Đào tạo)
Văn bản này quy định kỹ thuật về dữ liệu của cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo gồm: trường dữ liệu, kiểu dữ liệu, độ dài dữ liệu đối với các cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo cụ thể như sau:
- Đối với cơ sở dữ liệu về giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên gồm các dữ liệu về: cơ sở giáo dục, lớp học, đội ngũ cán bộ quản lý, nhân viên, giáo viên ở các cơ sở giáo dục (gọi chung là đội ngũ), người học và các dữ liệu khác;
- Đối với cơ sở dữ liệu về giáo dục đại học gồm các dữ liệu về: cơ sở giáo dục, ngành đào tạo, chương trình đào tạo, đội ngũ, người học, nguồn lực khoa học công nghệ, cơ sở vật chất và trang thiết bị cơ sở giáo dục, tài chính, hợp tác quốc tế, hợp tác với doanh nghiệp và các dữ liệu khác.
2. Đối tượng áp dụng
- Cơ quan quản lý giáo dục và đào tạo gồm: Bộ Giáo dục và Đào tạo, các sở giáo dục và đào tạo, các phòng giáo dục và đào tạo;
- Các cơ sở giáo dục, các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến kết nối, chia sẻ dữ liệu với cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo do Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý.
3. Giải thích từ ngữ
Cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo: là tập hợp dữ liệu số hóa thông tin quản lý về giáo dục và đào tạo (gồm dữ liệu về mạng lưới cơ sở giáo dục, dữ liệu về lớp học, dữ liệu về đội ngũ giáo viên, giảng viên, cán bộ quản lý giáo dục và nhân viên, dữ liệu về học sinh, sinh viên, dữ liệu về chương trình giáo dục, dữ liệu về cơ sở vật chất trường học và các dữ liệu liên quan khác) do Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng, quản lý và cung cấp.
|
STT |
Ký hiệu bảng |
Tên danh mục |
Nguồn dữ liệu |
|
1 |
DM_NUOC |
Danh mục quốc tịch |
Tham chiếu TCVN 7217-3:2013 |
|
2 |
DM_TINH |
Danh mục tỉnh/TP |
Tổng cục thống kê (https://www.gso.gov.vn/dmhc2015/) |
|
3 |
DM_HUYEN |
Danh mục quận/huyện |
Tổng cục thống kê (https://www.gso.gov.vn/dmhc2015/) |
|
4 |
DM_XA |
Danh mục xã, phường |
Tổng cục thống kê (https://www.gso.gov.vn/dmhc2015/) |
|
5 |
DM_KHU_VUC |
Danh mục khu vực |
|
|
6 |
DM_VUNG_KHO_KHAN |
Danh mục vùng khó khăn |
|
|
7 |
DM_DAN_TOC |
Danh mục dân tộc |
Tham chiếu QĐ 121-TCTK/PPCĐ |
|
8 |
DM_TON_GIAO |
Danh mục tôn giáo |
Tham chiếu QĐ 121-TCTK /PPCĐ, QĐ 132/QĐ-TGCP |
|
9 |
DM_VUNG |
Danh mục vùng |
|
|
10 |
DM_LOAI_TRUONG_DH |
Danh mục loại trường |
|
|
11 |
DM_CS_BOI_DUONG |
Danh mục cơ sở bồi dưỡng |
|
|
12 |
DM_LOAI_VAN_BAN |
Danh mục loại văn bản |
|
|
13 |
DM_LINH_VUC_VAN_BAN |
Danh mục Lĩnh vực văn bản |
|
|
14 |
DM_CO_QUAN_BAN_HANH |
Danh mục cơ quan ban hành |
|
|
15 |
DM_HINH_THUC_DAO_TAO |
Danh mục hình thức đào tạo |
|
|
16 |
DM_LOAI_HINH_DAO_TAO |
Danh mục loại hình đào tạo |
|
|
17 |
DM_LOAI_CHUONG_TRINH_DAO_TAO |
Danh mục loại chương trình đào tạo |
|
|
18 |
DM_KHOI_NGANH |
Danh mục khối ngành |
|
|
19 |
DM_NHOM_NGANH |
Danh mục nhóm ngành |
|
|
20 |
DM_NGANH |
Danh mục ngành |
|
|
21 |
DM_CHUAN_DAO_TAO |
Danh mục chuẩn đào tạo |
|
|
22 |
DM_HINH_THUC_DAO_TAO_HOC_TAP |
Danh mục hình thức đào tạo học tập |
|
|
23 |
DM_NHOM_CHUYEN_NGANH |
Danh mục nhóm chuyên ngành |
|
|
24 |
DM_LOAI_HINH_TRUONG_PT |
Danh mục loại hình trường phổ thông |
|
|
25 |
DM_LOAI_TRUONG_PT |
Danh mục loại trường |
|
|
26 |
DM_CAP_DON_VI |
Danh mục cấp đơn vị |
|
|
27 |
DM_TRUNG_TAM |
Danh mục trung tâm |
|
|
28 |
DM_LOAI_TRUNG_TAM |
Danh mục loại trung tâm |
|
|
29 |
DM_MUC_DAT_CHUAN_QG_CLGD |
Danh mục đạt chuẩn quốc gia chất lượng tối thiểu |
|
|
30 |
DM_CHUONG_TRINH_NN |
Danh mục chương trình dạy Ngoại ngữ |
|
|
31 |
DM_KHOI |
Danh mục khối |
|
|
32 |
DM_CAP_HOC |
Danh mục cấp học |
|
|
33 |
DM_NHOM_CAP_HOC |
Danh mục nhóm cấp học |
|
|
34 |
DM_PHAN_BAN |
Danh mục phân ban |
|
|
35 |
DM_HE_CHUYEN |
Danh mục hệ chuyên |
|
|
36 |
DM_MON_HOC |
Danh mục môn học |
|
|
37 |
DM_TIET_HOC |
Danh mục tiết học |
|
|
38 |
DM_TIENG_DAN_TOC |
Danh mục tiếng dân tộc |
|
|
39 |
DM_NGOAI_NGU |
Danh mục ngoại ngữ |
|
|
40 |
DM_HOC_NGOAI_NGU |
Danh mục học ngoại ngữ |
|
|
41 |
DM_TIET_HOC_NGOAI_NGU |
Danh mục tiết học ngoại ngữ |
|
|
42 |
DM_LOP_DAO_TAO_BOI_DUONG |
Danh mục lớp đào tạo bồi dưỡng |
|
|
43 |
DM_LOP_GHEP |
Danh mục lớp ghép |
|
|
44 |
DM_LOP_HUONG_NGHIEP_DAY_NGHE |
Danh mục lớp hướng nghiệp dạy nghề |
|
|
45 |
DM_KIEU_LOP |
Danh mục kiểu lớp |
|
|
46 |
DM_NHOM_TUOI_MN |
Danh mục nhóm tuổi mầm non |
|
|
47 |
DM_HOC_BAN_TRU |
Danh mục học bán trú |
|
|
48 |
DM_SO_BUOI_HOC_TREN_TUAN |
Danh mục số buổi học trên tuần |
|
|
49 |
DM_LOAI_CAN_BO |
Danh mục loại cán bộ |
|
|
50 |
DM_NHOM_CAN_BO |
Danh mục nhóm cán bộ |
|
|
51 |
DM_TRANG_THAI_CAN_BO |
Danh mục trạng thái cán bộ |
|
|
52 |
DM_CHUC_VU |
Danh mục chức vụ |
|
|
53 |
DM_CHUC_DANH_HOI_DONG |
Danh mục chức danh hội đồng |
|
|
54 |
DM_CHUC_DANH_GIANG_VIEN |
Danh mục chức danh giảng viên |
|
|
55 |
DM_CHUC_DANH_PHONG_BAN |
Danh mục chức danh phòng ban |
|
|
56 |
DM_TINH_TRANG_SUC_KHOE |
Danh mục tình trạng sức khỏe |
|
|
57 |
DM_BENH_VE_MAT |
Danh mục bệnh về mắt |
|
|
58 |
DM_GIOI_TINH |
Danh mục giới tính |
Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT |
|
59 |
DM_VI_TRI_VIEC_LAM |
Danh mục vị trí việc làm |
|
|
60 |
DM_HINH_THUC_HOP_DONG |
Danh mục hình thức hợp đồng |
|
|
61 |
DM_KHUNG_NLUC_NNGU |
Danh mục khung năng lực ngoại ngữ |
|
|
62 |
DM_TRINH_DO |
Danh mục trình độ |
|
|
63 |
DM_TRINH_DO_CHUYEN_MON |
Danh mục trình độ chuyên môn |
|
|
64 |
DM_TRINH_DO_DAO_TAO |
Danh mục trình độ đào tạo |
|
|
65 |
DM_TRINH_DO_LLCT |
Danh mục trình độ lý luận chính trị |
|
|
66 |
DM_LOAI_CCHI_NNGU |
Danh mục loại chứng chỉ ngoại ngữ |
|
|
67 |
DM_NHOM_CCHI_NNGU |
Danh mục nhóm chứng chỉ ngoại ngữ |
|
|
68 |
DM_TRINH_DO_NGOAI_NGU |
Danh mục trình độ ngoại ngữ |
|
|
69 |
DM_TRINH_DO_QLGD |
Danh mục trình độ quản lý giáo dục |
|
|
70 |
DM_TRINH_DO_QLNN |
Danh mục trình độ quản lý nhà nước |
|
|
71 |
DM_TRINH_DO_TIN_HOC |
Danh mục trình độ tin học |
|
|
72 |
DM_HANG_THUONG_BINH |
Danh mục hạng thương binh |
|
|
73 |
DM_HOC_HAM |
Danh mục học hàm |
|
|
74 |
DM_HOC_VAN_PHO_THONG |
Danh mục học vấn phổ thông |
|
|
75 |
DM_HOC_VI |
Danh mục học vị |
|
|
76 |
DM_NGACH_CC |
Danh mục ngạch công chức |
|
|
77 |
DM_MON_DAY_GV |
Danh mục môn dạy giáo viên |
|
|
78 |
DM_BAC_LUONG |
Danh mục bậc lương |
|
|
79 |
DM_BOI_DUONG_TX |
Danh mục bồi dưỡng thường xuyên |
|
|
80 |
DM_CHUYEN_MON |
Danh mục chuyên môn |
|
|
81 |
DM_KQ_CHUAN_NGHE_NGHIEP |
Danh mục chuẩn nghề nghiệp |
|
|
82 |
DM_DG_CONG_CHUC_VIEN_CHUC |
Danh mục đánh giá công chức,viên chức |
|
|
83 |
DM_KHEN_THUONG |
Danh mục khen thưởng |
|
|
84 |
DM_GIAO_VIEN_GIOI |
Danh mục giáo viên giỏi |
|
|
85 |
DM_NHIEM_VU_KIEM_NHIEM |
Danh mục kiêm nhiệm |
|
|
86 |
DM_KHEN_THUONG_GV |
Danh mục khen thưởng giáo viên |
|
|
87 |
DM_KY_LUAT_GV |
Danh mục kỷ luật giáo viên |
|
|
88 |
DM_CHUC_VU_DANG_VIEN |
Danh mục chức vụ đảng viên |
|
|
89 |
DM_CHUC_VU_DOAN_VIEN |
Danh mục chức vụ đoàn viên |
|
|
90 |
DM_GV_TONG_PTRACH_DOI_GIOI |
Danh mục giáo viên tổng phụ trách đội giỏi |
|
|
91 |
DM_GV_GIANG_DAY_VH |
Danh mục giáo viên giảng dạy văn hóa |
|
|
92 |
DM_GV_CHU_NHIEM_GIOI |
Danh mục giáo viên chủ nhiệm giỏi |
|
|
93 |
DM_CHUNG_CHI_TIENG_DTOC_TSO |
Danh mục chứng chỉ tiếng dân tộc thiểu số |
|
|
94 |
DM_BOI_DUONG_NVU |
Danh mục bồi dưỡng nghiệp vụ |
|
|
95 |
DM_BOI_DUONG_CBQL_COT_CAN |
Danh mục bồi dưỡng CBQL cốt cán |
|
|
96 |
DM_BOI_DUONG_THAY_SACH |
Danh mục bồi dưỡng thay sách |
|
|
97 |
DM_HINH_THUC_KHEN_THUONG |
Danh mục hình thức khen thưởng |
|
|
98 |
DM_HINH_THUC_KY_LUAT |
Danh mục hình thức kỷ luật |
|
|
99 |
DM_HINH_THUC_TUYEN_DUNG |
Danh mục hình thức tuyển dụng |
|
|
100 |
DM_KHEN_THUONG_NHAN_SU |
Danh mục khen thưởng nhân sự |
|
|
101 |
DM_MOI_QUAN_HE |
Danh mục mối quan hệ |
Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT |
|
102 |
DM_TINH_TRANG_HON_NHAN |
Danh mục tình trạng hôn nhân |
Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT |
|
103 |
DM_TRANG_THAI_HOC_VIEN |
Danh mục trạng thái học viên |
|
|
104 |
DM_TRANG_THAI_HOC_SINH |
Danh mục trạng thái học sinh |
|
|
105 |
DM_LY_DO_THOI_HOC |
Danh mục lý do thôi học |
|
|
106 |
DM_MIEN_GIAM_HOC_PHI |
Danh mục miễn giảm học phí |
|
|
107 |
DM_TOT_NGHIEP_PT |
Danh mục tốt nghiệp phổ thông |
|
|
108 |
DM_HOC_LUC |
Danh mục học lực |
|
|
109 |
DM_GIAI_DOAN_KQHT |
Danh mục giai đoạn kết quả học tập |
|
|
110 |
DM_TOT_NGHIEP_DH |
Danh mục tốt nghiệp đại học |
|
|
111 |
DM_DANH_HIEU |
Danh mục danh hiệu |
|
|
112 |
DM_HANH_KIEM |
Danh mục hạnh kiểm |
|
|
113 |
DM_DIEN_CHINH_SACH |
Danh mục diện chính sách |
|
|
114 |
DM_DIEN_UU_TIEN_GD |
Danh mục diện ưu tiên gia đình |
|
|
115 |
DM_LOAI_KHUYET_TAT |
Danh mục loại khuyết tật |
|
|
116 |
DM_KENH_TANG_TRUONG_CAN_NANG |
Danh mục cân tăng trưởng cân nặng |
|
|
117 |
DM_NHOM_MAU |
Danh mục nhóm máu |
|
|
118 |
DM_DU_AN |
Danh mục dự án |
|
|
119 |
DM_LOAI_SACH |
Danh mục loại sách |
|
|
120 |
DM_LOAI_GIAI_PHAP |
Danh mục giải pháp |
|
|
121 |
DM_LINH_VUC_DE_TAI |
Danh mục lĩnh vực đề tài |
|
|
122 |
DM_LOAI_DE_TAI_KHOA_HOC |
Danh mục loại đề tài khoa học |
|
|
123 |
DM_CHUC_DANH_KHOA_HOC |
Danh mục chức danh khoa học |
|
|
124 |
DM_VAI_TRO_TRONG_BAI_BAO |
Danh mục vai trò trong bài báo |
|
|
125 |
DM_VAI_TRO_KHOA_HOC |
Danh mục vai trò khoa học |
|
|
126 |
DM_HINH_THUC_SO_HUU |
Danh mục hình thức sở hữu |
|
|
127 |
DM_TINH_TRANG_SO_HUU |
Danh mục tình trạng sở hữu |
|
|
128 |
DM_LOAI_PHONG_THI_NGHIEM |
Danh mục loại phòng thí nghiệm |
|
|
129 |
DM_TO_CHUC_KIEM_DINH |
Danh mục tổ chức kiểm định |
|
|
130 |
DM_LOAI_DE_TAI_NHIEM_VU_KHOA_HOC |
Danh mục loại đề tài, nhiệm vụ khoa học |
|
|
131 |
DM_TRANG_THAI_CHUONG_TRINH |
Danh mục vai trò khoa học |
|
|
132 |
DM_TINH_TRANG_SO_HUU |
Danh mục tình trạng sở hữu |
|
|
133 |
DM_DAU_MOI_LIEN_HE |
Danh mục đầu mối liên hệ |
|
|
134 |
DM_LEN_LOP_LUU_BAN |
Danh mục lên lớp, lưu ban |
|
|
135 |
DM_CT_HOC_BONG |
Danh mục chương trình học bổng |
|
|
136 |
DM_THOA_THUAN_HTQT |
Danh mục thoả thuận hợp tác quốc tế |
|
|
137 |
DM_VAI_TRO_MOI_TRUONG_GIAO_DUC |
Danh mục vai trò môi trường trong cơ sở giáo dục |
|
III. Quy định kỹ thuật các thành phần dữ liệu quản lý
1. Quy định kỹ thuật Cơ sở dữ liệu về giáo dục mầm non
|
1.1 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin cơ sở giáo dục mầm non |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dài |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
TRMN.1.1 |
Điểm trường chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Tên trường |
TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
200 |
|
|
|
|
Mã nhóm cấp học |
MA_NHOM_CAP_HOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_CAP_HOC |
|
|
|
Mã Tỉnh/Thành |
TINH_THANH_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_TINH |
|
|
|
Mã Quận/Huyện |
QUAN_HUYEN_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_HUYEN |
|
|
|
Mã Xã/Phường |
XA_PHUONG_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_XA |
|
|
|
Địa chỉ |
DIA_CHI |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Mã loại hình trường |
MA_LOAI_HINH_TRUONG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã đạt chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục |
MA_DAT_CHUAN_DANH_GIA_CLGD |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã khu vực |
MA_KHU_VUC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_KHU_VUC |
|
|
|
Số điện thoại |
DIEN_THOAI |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
|
|
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Fax |
FAX |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Website |
WEBSITE |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Vị trí bản đồ |
VI_TRI_BAN_DO |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Tên hiệu trưởng |
HIEU_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Điện thoại hiệu trưởng |
DIEN_THOAI_HIEU_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Email hiệu trưởng |
EMAIL_HIEU_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Có chi bộ đảng |
IS_CO_CHI_BO_DANG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có phải là trường đạt chuẩn quốc gia |
IS_DAT_CHUAN_QG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có phải là trường quốc tế |
IS_TRUONG_QUOC_TE |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có học sinh khuyết tật |
IS_HOC_SINH_KHUYET_TAT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có học sinh bán trú |
IS_HOC_SINH_BAN_TRU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có thuộc vùng đặc biệt khó khăn |
IS_VUNG_DAC_BIET_KHO_KHAN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có dạy 2 buổi/ngày |
IS_2_BUOI_NGAY |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Hạng trường |
HANG_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Đạt kiểm định cấp độ |
KIEM_DINH_CAP_DO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Diện tích |
DIEN_TICH |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Ngày tháng năm thành lập |
NAM_THANH_LAP |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Có sử dụng máy vi tính phục vụ quản lý và giáo dục trẻ |
IS_SU_DUNG_MAY_TINH_DAY_HOC |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Được kết nối Internet |
IS_KHAI_THAC_INTERNET_DAY_HOC |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có điện lưới |
IS_DIEN_LUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có nguồn nước sạch |
IS_NGUON_NUOC_SACH |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có công trình vệ sinh |
IS_CONG_TRINH_VE_SINH |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có chương trình giáo dục vệ sinh đôi tay |
IS_CT_GDVS_DOI_TAY |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có chương trình giáo dục cơ bản |
IS_CHUONG_TRINH_GIAO_DUC_CO_BAN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Mã vùng |
MA_VUNG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Danh sách điểm trường |
DIEM_TRUONGS |
Tham chiếu TRMN.2.1 |
|
|
|
|
|
|
Vùng khó khăn |
TRUONG_VUNG_KHO_KHANS |
Tham chiếu TRMN.2.2 |
|
|
|
|
Cấp độ: Cấp 2 |
|||||||
|
TRMN.2.1 |
Thông tin về các điểm trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã điểm trường |
DIEM_TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Tên điểm trường |
TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
200 |
|
|
|
|
Số điện thoại |
DIEN_THOAI |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Địa chỉ |
DIA_CHI |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Khoảng cách điểm trường chính |
KHOANG_CACH_DIEM_TRUONG_CHINH |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Phương tiện có thể đi lại |
PHUONG_TIEN_CO_THE_DI_LAI |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Diện tích |
DIEN_TICH |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
TRMN.2.2 |
Trường vùng khó khăn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã vùng khó khăn |
MA |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin lớp học mầm non |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dài |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
LOPMN1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Mã lớp |
MA |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Mã khối |
MA_KHOI |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã nhóm tuổi mầm non |
MA_NHOM_TUOI_MN |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã điểm trường |
DIEM_TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Tên lớp |
TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Mã giáo viên chủ nhiệm |
GIAO_VIEN_CN_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Có dạy 2 buổi/ngày |
IS_DAY_2_BUOI_NGAY |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp ghép 2 tuổi |
IS_LOP_GHEP_2_TUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp ghép 3 tuổi |
IS_LOP_GHEP_3_TUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp ghép 4 tuổi |
IS_LOP_GHEP_4_TUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp ghép |
IS_LOP_GHEP |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Mã lớp ghép |
MA_LOP_GHEP |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Có cập nhật lớp ghép |
IS_CAP_NHAT_LOP_GHEP |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp bán trú |
IS_LOP_BAN_TRU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Mã học bán trú |
MA_HOC_BAN_TRU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
|
|
|
|
Là lớp có trẻ khuyết tật |
IS_LOP_CO_TRE_KHUYET_TAT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp có chương trình mầm non mới |
IS_CTGDMN_MOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp có chương trình chăm sóc giáo dục |
IS_CT_CSGD |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Số thứ tự |
THU_TU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Phân công môn học |
MON_HOCS |
Tham chiếu LOPMN.2.1 |
|
|
|
|
Cấp độ: Cấp 2 |
|||||||
|
LOPMN.2.1 |
Thông tin phân công môn học |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã môn học |
MA_MON_HOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Học kỳ |
HOC_KY |
Số nguyên |
integer |
|
|
|
|
|
Mã giáo viên |
GIAO_VIEN_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
1.3 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin đội ngũ cán bộ cơ sở giáo dục mầm non |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dài |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
GVMN.1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Họ tên |
HO_TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT |
|
|
|
Mã |
MA |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
Tham chiếu Quy định kỹ thuật về kết nối |
|
|
|
Ngày sinh |
NGAY_SINH |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Mã giới tính |
MA_GIOI_TINH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_GIOI_TINH |
|
|
|
Mã trạng thái cán bộ |
MA_TRANG_THAI_CAN_BO |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_TRANG_THAI_CAN_BO |
|
|
|
Số CMTND/ Hộ chiếu/ Thẻ căn cước |
SO_CMTND |
Chuỗi ký tự |
String |
12 |
Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT |
|
|
|
|
|
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Số điện thoại di động |
DI_DONG |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã dân tộc |
MA_DAN_TOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_DAN_TOC |
|
|
|
Mã tôn giáo |
MA_TON_GIAO |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_TON_GIAO |
|
|
|
Quê quán |
QUE_QUAN |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Mã Tỉnh/Thành |
TINH_THANH_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_TINH |
|
|
|
Mã Quận/Huyện |
QUAN_HUYEN_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_HUYEN |
|
|
|
Mã xã/Phường |
XA_PHUONG_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_XA |
|
|
|
Là đảng viên |
IS_DANG_VIEN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là đoàn viên |
IS_DOAN_VIEN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Số sổ BHXH |
SO_SO_BHXH |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã nhóm cán bộ |
MA_NHOM_CAN_BO |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã loại cán bộ |
MA_LOAI_CAN_BO |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã hình thức hợp đồng |
MA_HINH_THUC_HOP_DONG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Ngày tuyển dụng |
NGAY_TUYEN_DUNG |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Cơ quan tuyển dụng |
CO_QUAN_TUYEN_DUNG |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Nghề nghiệp khi được tuyển |
NGHE_NGHIEP_KHI_DUOC_TUYEN_DUNG |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Mã ngạch/ hạng |
MA_NGACH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã số ngạch/hạng |
MA_SO_NGACH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã môn dạy |
MA_MON_DAY |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC (Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Mã môn kiêm nhiệm |
MA_MON_KIEM_NHIEM |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC (Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Mã tiếng dân tộc |
MA_TIENG_DAN_TOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Số tiết thực dạy trên tuần |
SO_TIET_THUC_DAY_TUAN |
Số nguyên |
Integer |
|
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Số tiết thực kiêm nhiệm trên tuần |
SO_TIET_THUC_KIEM_NHIEM_TUAN |
Số nguyên |
Integer |
|
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Có được tập huấn kỹ năng sống |
IS_TAP_HUAN_KY_NANG_SONG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có dạy lớp khuyết tật |
IS_DAY_LOP_KHUYET_TAT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Có dạy 1 buổi/ ngày |
IS_DAY_1_BUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Có dạy 2 buổi/ ngày |
IS_DAY_2_BUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Có chuyên trách đoàn đội |
IS_CHUYEN_TRACH_DOAN_DOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Phụ cấp thu hút |
PC_THU_HUT |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Phụ cấp thâm niên |
PC_THAM_NIEN |
Số thập phân |
Decimal |
|
(Áp dụng cho GV công lập) |
|
|
|
Phụ cấp ưu đãi nghề |
PC_UD_NGHE |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Mã bậc lương |
MA_BAC_LUONG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Phần trăm vượt khung |
PHAN_TRAM_VUOT_KHUNG |
Số thập phân |
Decimal |
|
(Áp dụng cho GV công lập) |
|
|
|
Hệ số lương |
HE_SO_LUONG |
Số thực |
Decimal |
|
(Áp dụng cho GV công lập) |
|
|
|
Ngày hưởng lương |
NGAY_HUONG_LUONG |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Mã bồi dưỡng thường xuyên |
MA_BOI_DUONG_TX |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ chuyên môn |
MA_TRINH_DO_CHUYEN_MON |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ lý luận chính trị |
MA_TRINH_DO_LLCT |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ quản lý giáo dục |
MA_TRINH_DO_QLGD |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã ngoại ngữ |
MA_NGOAI_NGU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ ngoại ngữ |
MA_TRINH_DO_NGOAI_NGU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Điểm ngoại ngữ |
DIEM_NGOAI_NGU |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Mã trình độ tin học |
MA_TRINH_DO_TIN_HOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã chuyên môn 1 |
MA_CHUYEN_MON_1 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ 1 |
MA_TRINH_DO_1 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã chuyên môn 2 |
MA_CHUYEN_MON_2 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ 2 |
MA_TRINH_DO_2 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã kết quả chuẩn nghề nghiệp |
MA_KET_QUA_CHUAN_NGHE_NGHIEP |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC (Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Mã đánh giá viên chức |
MA_DG_VIEN_CHUC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã giáo viên giỏi |
MA_GIAO_VIEN_GIOI |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC (Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Danh hiệu được phong tặng cao nhất |
DANH_HIEU_DUOC_PHONG_TANG_CAO_NHAT |
Chuỗi ký tự |
String |
200 |
|
|
|
|
Được tuyển mới |
IS_TUYEN_MOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Ngày chuyển đến |
NGAY_CHUYEN_DEN |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Năm vào trường |
NAM_VAO_TRUONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Danh sách nhiệm vụ kiêm nhiệm |
NHIEM_VU_KIEM_NHIEMS |
Tham chiếu GVMN.2.1 |
|
|
|
|
|
|
Danh sách quá trình đào tạo bồi dưỡng |
NHAN_SU_QUA_TRINH_DAO_TAO_BOI_DUONGS |
Tham chiếu GVMN.2.2 |
|
|
|
|
|
|
Danh sách nhân sự quá trình ngoại ngữ |
NHAN_SU_QUA_TRINH_NGOAI_NGUS |
Tham chiếu GVMN.2.3 |
|
|
|
|
|
|
Danh sách nhân sự khen thưởng |
NHAN_SU_KHEN_THUONGS |
Tham chiếu GVMN.2.4 |
|
|
|
|
|
|
Danh sách nhân sự kỷ luật |
NHAN_SU_KY_LUATS |
Tham chiếu GVMN.2.5 |
|
|
|
|
Cấp độ: Cấp 2 |
|||||||
|
GVMN.2.1 |
Nhiệm vụ kiêm nhiệm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã nhiệm vụ kiêm nhiệm |
MA |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
GVMN.2.2 |
Quá trình đào tạo bồi dưỡng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tên trường |
TEN_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Mã nhóm chuyên ngành |
MA_NHOM_CHUYEN_NGANH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Từ ngày tháng năm |
TU_THANG_NAM |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Đến ngày tháng năm |
DEN_THANG_NAM |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Mã hình thức đào tạo |
MA_HINH_THUC_DAO_TAO |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã văn bản chứng chỉ |
MA_VB_CHUNG_CHI |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Tên văn bản chứng chỉ |
VAN_BAN_CHUNG_CHI |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Chuyên ngành đào tạo |
CHUYEN_NGANH_DAO_TAO |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
GVMN.2.3 |
Danh sách ngoại ngữ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã ngoại ngữ |
MA_NGOAI_NGU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ ngoại ngữ |
MA_TRINH_DO_NGOAI_NGU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Điểm ngoại ngữ |
DIEM_NGOAI_NGU |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Ngày cấp |
NGAY_CAP |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Ghi chú |
GHI_CHU |
Chuỗi ký tự |
String |
200 |
|
|
GVMN.2.4 |
Quá trình khen thưởng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã khen thưởng giáo viên |
MA_KHEN_THUONG_GV |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã Loại khen thưởng |
LOAI_KHEN_THUONG_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Nội dung khen thưởng |
NOI_DUNG |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Cấp khen thưởng |
CAP_KHEN_THUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Ngày khen thưởng |
NGAY_KHEN_THUONG |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Số quyết định |
SO_QUYET_DINH_KHEN_THUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Năm |
NAM |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
GVMN.2.5 |
Kỷ luật |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã kỷ luật giáo viên |
MA_KY_LUAT_GV |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã Loại kỷ luật |
LOAI_KY_LUAT_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Lý do |
LY_DO |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Cấp kỷ luật |
CAP_KY_LUAT |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Ngày kỷ luật |
NGAY_KY_LUAT |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Số quyết định |
SO_QUYET_DINH_KY_LUAT |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
GVMN.2.6 |
Kết quả đánh giá theo chuẩn nghề nghiệp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Xếp loại đánh giá |
LOAI_DANH_GIA |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Ngày đánh giá xếp loại |
NGAY_DANH_GIA |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Cấp đánh giá |
CAP_DANH_GIA |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
1.4 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin học sinh mầm non |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dài |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
HSMN.1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Mã khối |
MA_KHOI |
Danli mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã lớp |
MA_LOP |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Mã |
MA |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
Tham chiếu Quy định kỹ thuật về kết nối |
|
|
|
Mã học sinh |
HOC_SINH_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
DMDC |
|
|
|
Họ tên |
HO_TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT |
|
|
|
Ngày sinh |
NGAY_SINH |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Chiều cao |
CHIEU_CAO |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Cân nặng |
CAN_NANG |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Nhóm máu |
NHOM_MAU |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Chỉ số (BMI) |
CHI_SO_BMI |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Các bệnh về mắt |
BENH_VE_MAT |
Chuỗi ký tự |
String |
150 |
|
|
|
|
Các bệnh bẩm sinh |
BENH_BAM_SINH |
Chuỗi ký tự |
String |
150 |
|
|
|
|
Các bệnh về cột sống |
BENH_COT_SONG |
Chuỗi ký tự |
String |
150 |
|
|
|
|
Bênh còi xương |
BENH_COI_XUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
150 |
|
|
|
|
Mã giới tính |
MA_GIOI_TINH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_GIOI_TINH |
|
|
|
Mã trạng thái hiện tại |
MA_TRANG_THAI_HIEN_TAI |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã lý do thôi học |
MA_LY_DO_THOI_HOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã dân tộc |
MA_DAN_TOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_DAN_TOC |
|
|
|
Mã Tỉnh/ Thành |
TINH_THANH_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_TINH |
|
|
|
Mã Quận/ Huyện |
QUAN_HUYEN_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_HUYEN |
|
|
|
Mã Xã/ Phường |
XA_PHUONG_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_XA |
|
|
|
Mã công dân |
MA_CONG_DAN_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
12 |
|
|
|
|
Nơi cấp |
NOI_CAP |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Ngày cấp |
NGAY_CAP |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Nơi sinh |
NOI_SINH |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Mã quốc tịch |
QUOC_TICH_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_NUOC |
|
|
|
Mã khu vực |
MA_KHU_VUC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_KHU_VUC |
|
|
|
Mã loại khuyết tật |
MA_LOAI_KHUYET_TAT |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Khuyết tật không đánh giá |
IS_KHUYET_TAT_KHONG_DANH_GIA |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học 2 buổi |
IS_HOC_2_BUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là học sinh lớp bán trú |
IS_HOC_SINH_LOP_BTRU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Tên cha |
TEN_CHA |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Nghề nghiệp cha |
NGHE_NGHIEP_CHA |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Năm sinh cha |
NAM_SINH_CHA |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Tên mẹ |
TEN_ME |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Nghề nghiệp mẹ |
NGHE_NGHIEP_ME |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Năm sinh mẹ |
NAM_SINH_ME |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Tên người đỡ đầu |
TEN_NGUOI_DD |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Nghề nghiệp người đỡ đầu |
NGHE_NGHIEP_NGUOI_DD |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Năm sinh người đỡ đầu |
NAM_SINH_NGUOI_DO_DAU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Số điện thoại liên hệ |
DIEN_THOAI_LIEN_HE |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã diện chính sách |
MA_DIEN_CHINH_SACH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Thuộc hộ nghèo |
IS_HO_NGHEO |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Cha dân tộc |
IS_CHA_DT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Mẹ dân tộc |
IS_ME_DT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Thuộc vùng khó khăn |
IS_VUNG_KK |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Số thứ tự |
THU_TU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Miễn học phí |
IS_MIEN_HOC_PHI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Giảm học phí |
IS_GIAM_HOC_PHI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Hỗ trợ chi phí học tập |
IS_HO_TRO_CHI_PHI_HOC_TAP |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Hỗ trợ ăn trưa |
IS_HO_TRO_AN_TRUA |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Tuyển mới mầm non |
IS_TUYEN_MOI_MN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học bán trú |
MA_HOC_BAN_TRU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
Kết quả giáo dục |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hoàn thành chương trình mầm non |
IS_HOAN_THANH_CHUONG_TRINH_MAM_NON |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
2. Quy định kỹ thuật Cơ sở dữ liệu về giáo dục tiểu học
|
2.1 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin trường tiểu học |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dai |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
TRC1.1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Tên trường |
TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
200 |
|
|
|
|
Mã nhóm cấp học |
MA_NHOM_CAP_HOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_CAP_HOC |
|
|
|
Mã Tỉnh/ Thành |
TINH_THANH_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_TINH |
|
|
|
Mã Quận/ Huyện |
QUAN_HUYEN_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_HUYEN |
|
|
|
Mã Xã/Phường |
XA_PHUONG_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_XA |
|
|
|
Địa chỉ |
DIA_CHI |
Chuỗi ký tự |
String |
200 |
|
|
|
|
Mã loại hình trường |
MA_LOAI_HINH_TRUONG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã loại trường |
MA_LOAI_TRUONG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã vùng khó khăn |
MA_VUNG_KHO_KHAN |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã đạt chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục |
MA_DAT_CHUAN_DANH_GIA_CLGD |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã khu vực |
MA_KHU_VUC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_KHU_VUC |
|
|
|
Mã dự án |
MA_DU_AN |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Số điểm trường |
SO_DIEM_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Số điện thoại |
DIEN_THOAI |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
|
|
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Fax |
FAX |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Website |
WEBSITE |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Vị trí bản đồ |
VI_TRI_BAN_DO |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Tên hiệu trưởng |
HIEU_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Điện thoại hiệu trưởng |
DIEN_THOAI_HIEU_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Email hiệu trưởng |
EMAIL_HIEU_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Có chi bộ đảng |
IS_CO_CHI_BO_DANG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có phải là trường đạt chuẩn quốc gia |
IS_DAT_CHUAN_QG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có phải là trường quốc tế |
IS_TRUONG_QUOC_TE |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có học sinh khuyết tật |
IS_HOC_SINH_KHUYET_TAT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có học sinh bán trú |
IS_HOC_SINH_BAN_TRU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có kỹ năng sống |
IS_KY_NANG_SONG_GDXH |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có học sinh nội trú |
IS_HOC_SINH_NOI_TRU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có thuộc vùng đặc biệt khó khăn |
IS_VUNG_DAC_BIET_KHO_KHAN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có đạt chất lượng tối thiểu |
IS_DAT_CHAT_LUONG_TOI_THIEU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có dạy 2 buổi/ngày |
IS_2_BUOI_NGAY |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Hạng trường |
HANG_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Đạt kiểm định cấp độ |
KIEM_DINH_CAP_DO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Có học sinh nội trú |
HOC_SINH_NOI_TRU |
Chuỗi ký tự |
String |
1 |
|
|
|
|
Đủ thiết bị dạy học tối thiểu |
THIET_BI_DAY_HOC_TOI_THIEU |
Chuỗi ký tự |
String |
1 |
|
|
|
|
Diện tích |
DIEN_TICH |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Ngày tháng năm thành lập |
NAM_THANH_LAP |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Vị trí bản đồ |
VI_TRI_BAN_DO |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Có sử dụng máy vi tính phục vụ quản lý và giáo dục trẻ |
IS_SU_DUNG_MAY_TINH_DAY_HOC |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Được kết nối Internet |
IS_KHAI_THAC_INTERNET_DAY_HOC |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có điện lưới |
IS_DIEN_LUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có nguồn nước sạch |
IS_NGUON_NUOC_SACH |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có công trình vệ sinh |
IS_CONG_TRINH_VE_SINH |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có chương trình giáo dục vệ sinh đôi tay |
IS_CT_GDVS_DOI_TAY |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có chương trình giáo dục cơ bản |
IS_CHUONG_TRINH_GIAO_DUC_CO_BAN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có hạ tầng tiếp cận học sinh khuyết tật |
IS_CO_HA_TANG_TLHT_PHU_HOP_HSKT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có bộ phận công tác tư vấn học đường |
IS_CONG_TAC_TU_VAN_HOC_DUONG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Mã vùng |
MA_VUNG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Danh sách điểm trường |
DIEM_TRUONGS |
Tham chiếu TRMN.2.1 |
|
|
|
|
|
|
Vùng khó khăn |
TRUONG_VUNG_KHO_KHANS |
Tham chiếu TRMN.2.2 |
|
|
|
|
2.2 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin lớp học tiểu học |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dài |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
LOPC1.1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Mã lớp |
MA |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Tên lớp |
TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã giáo viên chủ nhiệm |
GIAO_VIEN_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã khối |
MA_KHOI |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã điểm trường |
DIEM_TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Mã danh mục tiết học |
MA_DANH_MUC_TIET_HOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã danh mục ngoại ngữ 1 |
MA_DANH_MUC_NGOAI_NGU_1 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã danh mục ngoại ngữ 2 |
MA_DANH_MUC_NGOAI_NGU_2 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã số tiết ngoại ngữ |
MA_SO_TIET_NGOAI_NGU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Dạy 2 buổi/ ngày |
IS_DAY_2_BUOI_NGAY |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp ghép |
IS_LOP_GHEP |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Mã lớp ghép |
MA_LOP_GHEP |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Có cập nhật lớp ghép |
IS_CAP_NHAT_LOP_GHEP |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp bán trú |
IS_BAN_TRU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp chuyên biệt |
IS_LOP_CHUYEN_BIET |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp học 5 buổi/ tuần |
IS_HOC_5_BUOI_TUAN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp học 6-8 buổi / tuần |
IS_HOC_6_8_BUOI_TUAN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp học 9-10 buổi / tuần |
IS_HOC_9_10_BUOI_TUAN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Đủ TBDH - Tiếng Việt |
IS_TBDH_TVIET |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Đủ TBDH - Toán |
IS_TBDH_TOAN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có đại diện cha mẹ học sinh lớp |
IS_DAI_DIEN_CHA_ME_LOP |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có đại diện cha mẹ học sinh trường |
IS_DAI_DIEN_CHA_ME_TRUONG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Số thứ tự |
THU_TU |
Số nguyên |
Integer |
10 |
|
|
|
|
Mã học bán trú |
MA_HOC_BAN_TRU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã số buổi học trên tuần |
MA_SO_BUOI_HOC_TREN_TUAN |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Phân công môn học |
MON_HOCS |
Tham chiếu LOPMN.2.1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.3 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin đội ngũ cán bộ trưởng tiểu học |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dài |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
GVC1.1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Mã giáo viên |
GIAO_VIEN_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Họ tên |
HO_TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT |
|
|
|
Ngày sinh |
NGAY_SINH |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Mã giới tính |
MA_GIOI_TINH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
MA_GIOI_TINH_ID |
|
|
|
Mã trạng thái cán bộ |
MA_TRANG_THAI_CAN_BO |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
20 |
DMDC |
|
|
|
Số CMTND/Hộ chiếu/Thẻ căn cước |
SO_CMTND |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
|
|
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Số di động |
DI_DONG |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã dân tộc |
MA_DAN_TOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_DAN_TOC |
|
|
|
Mã tôn giáo |
MA_TON_GIAO |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
20 |
DMDC |
|
|
|
Quê quán |
QUE_QUAN |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Mã Tỉnh/Thành |
TINH_THANH_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_TINH |
|
|
|
Mã Quận/ Huyện |
QUAN_HUYEN_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã Xã/Phường |
XA_PHUONG_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_XA |
|
|
|
Là đảng viên |
IS_DANG_VIEN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là đoàn viên |
IS_DOAN_VIEN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Số sổ bảo hiểm xã hội |
SO_SO_BHXH |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã nhóm cán bộ |
MA_NHOM_CAN_BO |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã loại cán bộ |
MA_LOAI_CAN_BO |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã hình thức hợp đồng |
MA_HINH_THUC_HOP_DONG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Ngày tuyển dụng |
NGAY_TUYEN_DUNG |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Cơ quan tuyển dụng |
CO_QUAN_TUYEN_DUNG |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Nghề nghiệp khi được tuyển |
NGHE_NGHIEP_KHI_DUOC_TUYEN_DUNG |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Mã ngạch/ hạng |
MA_NGACH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã số ngạch/hạng |
MA_SO_NGACH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã môn dạy |
MA_MON_DAY |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC (Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Mã môn kiêm nhiệm |
MA_MON_KIEM_NHIEM |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC (Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Mã tiếng dân tộc |
MA_TIENG_DAN_TOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Số tiết thực dạy trên tuần |
SO_TIET_THUC_DAY_TUAN |
Số nguyên |
Integer |
10 |
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Số tiết thực kiêm nhiệm trên tuân |
SO_TIET_THUC_KIEM_NHIEM_TUAN |
Số nguyên |
Integer |
10 |
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Có được tập huấn kỹ năng sống |
IS_TAP_HUAN_KY_NANG_SONG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có dạy lớp khuyết tật |
IS_DAY_LOP_KHUYET_TAT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Có dạy 1 buổi / ngày |
IS_DAY_1_BUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Có dạy 2 buổi/ ngày |
IS_DAY_2_BUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Có chuyên trách đoàn đội |
IS_CHUYEN_TRACH_DOAN_DOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Phụ cấp thu hút |
PC_THU_HUT |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Phụ cấp thâm niên |
PC_THAM_NIEN |
Số thập phân |
Decimal |
|
Áp dụng GV công lập |
|
|
|
Phụ cấp ưu đãi nghề |
PC_UD_NGHE |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Mã bậc lương |
MA_BAC_LUONG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC Áp dụng GV công lập |
|
|
|
Phần trăm vượt khung |
PHAN_TRAM_VUOT_KHUNG |
Số thập phân |
Decimal |
|
Áp dụng GV công lập |
|
|
|
Hệ số lương |
HE_SO_LUONG |
Số thập phân |
Decimal |
|
Áp dụng GV công lập |
|
|
|
Ngày hưởng lương |
NGAY_HUONG_LUONG |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT Áp dụng GV công lập |
|
|
|
Mã bồi dưỡng thường xuyên |
MA_BOI_DUONG_TX |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ chuyên môn |
MA_TRINH_DO_CHUYEN_MON |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ lý luận chính trị |
MA_TRINH_DO_LLCT |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ quản lý giáo dục |
MA_TRINH_DO_QLGD |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã ngoại ngữ |
MA_NGOAI_NGU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ ngoại ngữ |
MA_TRINH_DO_NGOAI_NGU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Điểm ngoại ngữ |
DIEM_NGOAI_NGU |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Mã trình độ tin học |
MA_TRINH_DO_TIN_HOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã chuyên môn 1 |
MA_CHUYEN_MON_1 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ 1 |
MA_TRINH_DO_1 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã chuyên môn 2 |
MA_CHUYEN_MON_2 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ 2 |
MA_TRINH_DO_2 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã kết quả chuẩn nghề nghiệp |
MA_KET_QUA_CHUAN_NGHE_NGHIEP |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã đánh giá viên chức |
MA_DG_VIEN_CHUC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC (Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Mã giáo viên giỏi |
MA_GIAO_VIEN_GIOI |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC (Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Danh hiệu được phong tặng cao nhất |
DANH_HIEU_DUOC_PHONG_TANG_CAO_NHAT |
Chuỗi ký tự |
String |
200 |
|
|
|
|
Tuyển mới |
IS_TUYEN_MOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Ngày chuyển đến |
NGAY_CHUYEN_DEN |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Năm vào trường |
NAM_VAO_TRUONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Danh sách nhiệm vụ kiêm nhiệm |
NHIEM_VU_KIEM_NHIEMS |
Tham chiếu GVMN.2.1 |
|
|
|
|
|
|
Quá trình đào tạo bồi dưỡng |
NHAN_SU_QUA_TRINH_DAO_TAO_BOI_DUONGS |
Tham chiếu GVMN.2.2 |
|
|
|
|
|
|
Danh sách ngoại ngữ |
NHAN_SU_QUA_TRINH_NGOAI_NGUS |
Tham chiếu GVMN.2.3 |
|
|
|
|
|
|
Quá trình khen thưởng |
NHAN_SU_KHEN_THUONGS |
Tham chiếu GVMN.2.4 |
|
|
|
|
|
|
Kỷ luật |
NHAN_SU_KY_LUATS |
Tham chiếu GVMN.2.5 |
|
|
|
|
|
|
Kết quả đánh giá theo chuẩn nghề nghiệp |
KET_QUA_DANH_GIA |
Tham chiếu GVMN.2.6 |
|
|
|
|
2.4 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin học sinh tiểu học |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dai |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
HSC1.1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Mã khối |
MA_KHOI |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã lớp |
MA_LOP |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Mã học sinh |
HOC_SINH_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã |
MA |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
Tham chiếu Quy định kỹ thuật về kết nối |
|
|
|
Họ tên |
HO_TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT |
|
|
|
Tên viết tắt |
TEN_TAT |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Ngày sinh |
NGAY_SINH |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Mã giới tính |
MA_GIOI_TINH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Chiều cao |
CHIEU_CAO |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Cân nặng |
CAN_NANG |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Nhóm máu |
NHOM_MAU |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Chỉ số (BMI) |
CHI_SO_BMI |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Các bệnh về mắt |
BENH_VE_MAT |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Các bệnh bẩm sinh |
BENH_BAM_SINH |
Chuỗi ký tự |
String |
150 |
|
|
|
|
Các bệnh về cột sống |
BENH_COT_SONG |
Chuỗi ký tự |
String |
150 |
|
|
|
|
Bênh còi xương |
BENH_COI_XUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
150 |
|
|
|
|
Biết bơi |
BIET_BOI |
Chuỗi ký tự |
String |
4 |
|
|
|
|
Mã trạng thái hiện tại |
MA_TRANG_THAI_HIEN_TAI |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã lý do thôi học |
MA_LY_DO_THOI_HOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Điện thoại liên hệ |
DIEN_THOAI_LIEN_HE |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã dân tộc |
MA_DAN_TOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_DANTOC |
|
|
|
Tên dân tộc theo giấy khai sinh |
DAN_TOC_THEO_GIAY_KHAI_SINH |
Chuỗi ký tự |
String |
|
|
|
|
|
Mã Tỉnh/ Thành |
TINH_THANH_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã Quận/ Huyện |
QUAN_HUYEN_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_HUYEN |
|
|
|
Mã Xã/Phường |
XA_PHUONG_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Thứ tự |
THU_TU |
Số nguyên |
Integer |
10 |
|
|
|
|
Nơi sinh |
NOI_SINH |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Mã khu vực |
MA_KHU_VUC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_KHU_VUC |
|
|
|
Mã quốc tịch |
QUOC_TICH_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã loại khuyết tật |
MA_LOAI_KHUYET_TAT |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã công dân |
MA_CONG_DAN_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Nơi cấp |
NOI_CAP |
Chuỗi ký tự |
String |
150 |
|
|
|
|
Ngày cấp |
NGAY_CAP |
Ngày cấp |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Là đội viên |
IS_DOI_VIEN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học sinh học tiếng dân tộc |
IS_HOC_SINH_TIENG_DAN_TOC |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học 2 buổi |
IS_HOC_2_BUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học song ngữ |
IS_HOC_SONG_NGU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Kỹ năng sống |
IS_KY_NANG_SONG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học sinh bán trú dân nuôi |
IS_HOC_SINH_BAN_TRU_DAN_NUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học sinh nội trú dân nuôi |
IS_HOC_SINH_NOI_TRU_DAN_NUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học sinh lớp bán trú |
IS_HOC_SINH_LOP_BTRU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Khuyết tật không đánh giá |
IS_KHUYET_TAT_KHONG_DANH_GIA |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học sinh phổ thông dân tộc bán trú |
IS_HOC_SINH_PT_DT_BAN_TRU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Nhu cầu hỗ trợ ngoại ngữ |
IS_NHU_CAU_HO_TRO_NNGU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Tăng cường tiếng việt |
IS_TANG_CUONG_TIENG_VIET |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học sinh dân tộc trợ giảng |
IS_HOC_SINH_DT_TRO_GIANG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Tên cha |
TEN_CHA |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Nghề nghiệp cha |
NGHE_NGHIEP_CHA |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Năm sinh cha |
NAM_SINH_CHA |
Số nguyên |
Integer |
4 |
|
|
|
|
Tên mẹ |
TEN_ME |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Nghề nghiệp mẹ |
NGHE_NGHIEP_ME |
Chuỗi ký tự |
Sting |
50 |
|
|
|
|
Năm sinh mẹ |
NAM_SINH_ME |
Số nguyên |
Integer |
4 |
|
|
|
|
Tên người đỡ đầu |
TEN_NGUOI_DD |
Chuỗi ký tự |
Sting |
50 |
|
|
|
|
Nghề nghiệp người đỡ đầu |
NGHE_NGHIEP_NGUOI_DD |
Chuỗi ký tự |
Sting |
150 |
|
|
|
|
Năm sinh người đỡ đầu |
NAM_SINH_NGUOI_DO_DAU |
Số nguyên |
Integer |
4 |
|
|
|
|
Mã diện chính sách |
MA_DIEN_CHINH_SACH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Lưu ban năm trước |
IS_LUU_BAN_NAM_TRUOC |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Cha dân tộc |
IS_CHA_DT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Mẹ dân tộc |
IS_ME_DT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Hộ nghèo |
IS_HO_NGHEO |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Vùng khó khăn |
IS_VUNG_KK |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Miễn học phí |
IS_MIEN_HOC_PHI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Giảm học phí |
IS_GIAM_HOC_PHI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Hỗ trợ chi phí học tập |
IS_HO_TRO_CHI_PHI_HOC_TAP |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Hỗ trợ nhà ở |
IS_HO_TRO_NHA_O |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Cấp tiền hàng tháng |
IS_CAP_TIEN_HANG_THANG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Cấp gạo |
IS_CAP_GAO |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học mẫu giáo 5 tuổi |
IS_HOC_LOP_MG_5T |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học chương trình GD của bộ |
IS_HOC_CTGD_CUA_BO |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Mã học bán trú |
MA_HOC_BAN_TRU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã số buổi học trên tuần |
MA_SO_BUOI_HOC_TREN_TUAN |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Có cập nhật khen thưởng |
CAP_NHAT_KHEN_THUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
1 |
|
|
|
|
Nội dung khen thưởng |
LIST_KHEN_THUONG |
Tham chiếu KHENTHUONG.2.1 |
|
|
|
|
|
|
Nội dung bạo lực học đường |
LIST_BAO_LUC_HOC_DUONG |
Tham chiếu BAOLUCHĐ.2.2 |
|
|
|
|
Cấp độ: Cấp 2 |
|||||||
|
KHEN |
Nội dung khen thưởng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã khen thưởng |
MA_KHEN_THUONG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Nội dung |
NOI_DUNG |
Chuỗi ký tự |
String |
255 |
|
|
|
|
Ghi chú |
GHI_CHU |
Chuỗi ký tự |
String |
255 |
|
|
BAOLUCHĐ.2.2 |
Nội dung bạo lực học đường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã bạo lực học đường |
MA |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Đối tượng |
DOI_TUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
25 |
|
|
|
|
Hình thức bạo lực |
HINH_THUC_BAO_LUC |
Chuỗi ký tự |
String |
25 |
|
|
|
|
Địa điểm |
DIA_DIEM |
Chuỗi ký tự |
String |
25 |
|
|
|
|
Thời lượng |
THOI_LUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
25 |
|
|
|
|
Kết quả xử lý |
KET_QUA_XU_LY |
Chuỗi ký tự |
String |
255 |
|
|
|
|
Ghi chú |
GHI_CHU |
Chuỗi ký tự |
String |
255 |
|
|
KQHTC1 |
Kết quả học tập |
|
|
|
|
|
|
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Mã khối |
MA_KHOI |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã lớp |
MA_LOP |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Mã học sinh |
HOC_SINH_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Họ tên |
HO_TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT |
|
|
|
Ngày sinh |
NGAY_SINH |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Học kỳ |
HOC_KY |
Chuỗi ký tự |
String |
1 |
|
|
|
|
Điểm tổng kết |
DIEM_TONG_KET |
Chuỗi ký tự |
String |
4 |
|
|
|
|
Mã học lực |
MA_HOC_LUC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã hạnh kiểm |
MA_HANH_KIEM |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã danh hiệu |
MA_DANH_HIEU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Số ngày nghỉ |
SO_NGAY_NGHI |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Nhận xét |
NHAN_XET |
Chuỗi ký tự |
String |
255 |
|
|
|
|
Khen thưởng |
KHEN_THUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
255 |
|
|
|
|
Kỷ luật |
KY_LUAT |
Chuỗi ký tự |
String |
255 |
|
|
|
|
Được lên lớp |
IS_LEN_LOP |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Rèn luyện lại |
IS_REN_LUYEN_LAI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Danh sách điểm môn |
DIEM_MONS |
Tham chiếu KQHTC1.2.1 |
|
|
|
|
|
|
Hoàn thành chương trình tiểu học |
IS_HOAN_THANH_CHUONG_TRINH_TIEU_HOC |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
Cấp độ: Cấp 2 |
|||||||
|
KQHTC1.2.1 |
Điểm môn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã môn học |
MA_MON_HOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Điểm |
DIEM |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
2.5 Thông tin về báo cáo số liệu quản lý chất lượng giáo dục tiểu học (EQMS)
|
2.5.1 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin EQMS đầu năm |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dài |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
EQMSDN.1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|||
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Giáo viên |
DN_DNGVS |
Tham chiếu EQMSDN.2.1 |
|
|
|
|
|
|
Giáo viên tiếng anh |
DN_DNGVTAS |
Tham chiếu EQMSDN.2.2 |
|
|
|
|
|
|
Điểm trường cơ sở vật chất |
DN_DTRCSVCS |
Tham chiếu EQMSDN.2.3 |
|
|
|
|
|
|
Điểm trường lớp học sinh |
DN_DTRLOPHSS |
Tham chiếu EQMSDN.2.4 |
|
|
|
|
|
|
Lớp học sinh |
DN_LOPHSS |
Tham chiếu EQMSDN.2.5 |
|
|
|
|
|
|
Cơ sở vật chất diện tích đất |
DN_CSVCDIENTICHDATS |
Tham chiếu EQMSDN.2.6 |
|
|
|
|
|
|
Cơ sở vật chất phòng học |
DN_CSVCPHONGHOCS |
Tham chiếu EQMSDN.2.7 |
|
|
|
|
|
|
Cơ sở vật chất nhà vệ sinh |
DN_CSVCNHAVESINHS |
Tham chiếu EQMSDN.2.8 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cấp độ: Cấp 2 |
|||||||
|
EQMSDN.2.1 |
Giáo viên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã báo cáo |
MA_BAO_CAO |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Nội dung tiêu chí |
NOI_DUNG_TIEU_CHI |
Chuỗi ký tự |
String |
4000 |
|
|
|
|
Tổng số |
TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Trình độ đào tạo trên đại học |
TDDT_TREN_DAI_HOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Trình độ đào tạo đại học |
TDDT_DAI_HOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Trình độ đào tạo cao đẳng |
TDDT_CAO_DANG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Trình độ đào tạo TH12 + 2 |
TDDT_TH12_CONG2 |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Trình độ đào tạo TH9 + 3 |
TDDT_TH9_CONG3 |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Trình độ đào tạo dưới THSP |
TDDT_DUOI_THSP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Chế độ lao động biên chế |
CDLD_BIEN_CHE |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Chế độ lao động hợp đồng |
CDLD_HOP_DONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Chế độ lao động thỉnh giảng |
CDLD_THINH_GIANG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Trong tổng số nữ |
TRONG_TONG_SO_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Trong tổng số dân tộc |
TRONG_TONG_SO_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Trong tổng số dân tộc nữ |
TRONG_TONG_SO_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
EQMSDN.2.2 |
Giáo viên tiếng anh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã báo cáo |
MA_BAO_CAO |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Nội dung tiêu chí |
NOI_DUNG_TIEU_CHI |
Chuỗi ký tự |
String |
4000 |
|
|
|
|
Tổng số |
TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
C2 |
C2 |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
C1 |
C1 |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
B2 |
B2 |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
B1 |
B1 |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Dưới B1 |
DUOI_B1 |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Chứng chỉ sư phạm |
CHUNG_CHI_SP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Biên chế |
BIEN_CHE |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Hợp đồng |
HOP_DONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Thỉnh giảng |
THINH_GIANG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Nữ |
NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Dân tộc |
DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Nữ dân tộc |
NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
EQMSDN.2.3 |
Điểm trường cơ sở vật chất |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã điểm trường |
DIEM_TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Tên điểm trường |
TEN_DIEM_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Diện tích |
DIEN_TICH |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Diện tích sân chơi bãi tập |
DIEN_TICH_SAN_CHOI_BAI_TAP |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Phòng học theo cấp xây dựng trên cấp 4 số lượng |
PHONG_HOC_CAPXD_TREN_CAP4_SL |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Phòng học theo cấp xây dựng trên cấp 4 diện tích |
PHONG_HOC_CAPXD_TREN_CAP4_IDT |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Phòng học theo cấp xây dựng cấp 4 số lượng |
PHONG_HOC_CAPXD_CAP4_SL |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Phòng học theo cấp xây dựng cấp 4 diện tích |
PHONG_HOC_CAPXD_CAP4_DT |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Phòng học theo cấp xây dựng tạm diện tích |
PHONG_HOC_CAPXD_TAM_SL |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Phòng học theo cấp xây dựng tạm số lượng |
PHONG_HOC_CAPXD_TAM_DT |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Phòng học theo cấp xây dựng tạm muốn số lượng |
PHONG_HOC_CAPXD_MUON_SL |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Phòng học theo cấp xây dựng tạm muốn diện tích |
PHONG_HOC_CAPXD_MUON_DT |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Phòng học đủ điều kiện tổ chức học nhóm - Đủ diện tích và bàn ghế |
PHONG_HOC_DU_DK_TC_HOC_NHOM_DU_DT_VA_BAN_GHE |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Phòng học đủ điều kiện tổ chức học nhóm - Đủ diện tích - thiếu bàn ghế |
PHONG_HOC_DU_DK_TC_HOC_NHOM_DU_DT_THIEU_BAN_GHE |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Phòng học đủ điều kiện tổ chức học nhóm - Đủ bàn ghế - thiếu diện tích |
PHONG_HOC_DU_DK_TC_HOC_NHOM_DU_BAN_GHE_THIEU_DT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Khu vệ sinh đạt chuẩn cho giáo viên Nam số lượng |
KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_GV_NAM_SL |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Khu vệ sinh đạt chuẩn cho giáo viên Nam diện tích |
KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_GV_NAM_DT |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Khu vệ sinh đạt chuẩn cho giáo viên Nữ số lượng |
KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_GV_NU_SL |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Khu vệ sinh đạt chuẩn cho giáo viên Nữ diện tích |
KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_GV_NU_DT |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Khu vệ sinh đạt chuẩn cho học sinh Nam số lượng |
KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_HS_NAM_SL |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Khu vệ sinh đạt chuẩn cho học sinh Nam diện tích |
KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_HS_NAM_DT |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Khu vệ sinh đạt chuẩn cho học sinh Nữ số lượng |
KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_HS_NU_SL |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Khu vệ sinh đạt chuẩn cho học sinh Nữ diện tích |
KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_HS_NU_DT |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Nhà xe giáo viên số lượng |
NHA_XE_GV_SL |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Nhà xe giáo viên diện tích |
NHA_XE_GV_DT |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Nhà xe học sinh số lượng |
NHA_XE_HS_SL |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Nhà xe học sinh diện tích |
NHA_XE_HS_DT |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
EQMSDN.2.4 |
Điểm trường lớp học sinh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã điểm trường |
DIEM_TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Tên điểm trường |
TEN_DIEM_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Lớp ghép |
LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 số lớp |
LOP1_SO_LOP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 tổng số học sinh |
LOP1_HS_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 tổng số nữ |
LOP1_TRONG_TONG_SO_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 tổng số dân tộc |
LOP1_TRONG_TONG_SO_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 tổng số nữ dân tộc |
LOP1_TRONG_TONG_SO_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 tổng số lớp ghép |
LOP1_TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 tổng số khuyết tật |
LOP1_TRONG_TONG_SO_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 số lớp |
LOP2_SO_LOP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 tổng số học sinh |
LOP2_HS_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 tổng số nữ |
LOP2_TRONG_TONG_SO_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 tổng số dân tộc |
LOP2_TRONG_TONG_SO_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 tổng số nữ dân tộc |
LOP2_TRONG_TONG_SO_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 tổng số lớp ghép |
LOP2_TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 tổng số khuyết tật |
LOP2_TRONG_TONG_SO_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 số lớp |
LOP3_SO_LOP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 tổng số học sinh |
LOP3_HS_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 tổng số nữ |
LOP3_TRONG_TONG_SO_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 tổng số dân tộc |
LOP3_TRONG_TONG_SO_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 tổng số nữ dân tộc |
LOP3_TRONG_TONG_SO_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 tổng số lớp ghép |
LOP3_TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 tổng số khuyết tật |
LOP3_TRONG_TONG_SO_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 số lớp |
LOP4_SO_LOP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 tổng số học sinh |
LOP4_HS_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 tổng số nữ |
LOP4_TRONG_TONG_SO_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 tổng số dân tộc |
LOP4_TRONG_TONG_SO_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 tổng số nữ dân tộc |
LOP4_TRONG_TONG_SO_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 tổng số lớp ghép |
LOP4_TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 tổng số khuyết tật |
LOP4_TRONG_TONG_SO_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 số lớp |
LOP5_SO_LOP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 tổng số học sinh |
LOP5_HS_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 tổng số nữ |
LOP5_TRONG_TONG_SO_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 tổng số dân tộc |
LOP5_TRONG_TONG_SO_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 tổng số nữ dân tộc |
LOP5_TRONG_TONG_SO_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 tổng số lớp ghép |
LOP5_TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 tổng số khuyết tật |
LOP5_TRONG_TONG_SO_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
EQMSDN.2.5 |
Lớp học sinh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã báo cáo |
MA_BAO_CAO |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Nội dung tiêu chí |
NOI_DUNG_TIEU_CHI |
Chuỗi ký tự |
String |
4000 |
|
|
|
|
Tổng số lớp |
TONG_SO_SO_LOP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Tổng số học sinh |
TONG_SO_SO_HS |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 số lớp |
LOP1_SO_LOP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 số học sinh |
LOP1_SO_HS |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 số lớp |
LOP2_SO_LOP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 số học sinh |
LOP2_SO_HS |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 số lớp |
LOP3_SO_LOP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 số học sinh |
LOP3_SO_HS |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 số lớp |
LOP4_SO_LOP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 số học sinh |
LOP4_SO_HS |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 số lớp |
LOP5_SO_LOP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 số học sinh |
LOP5_SO_HS |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Trong tổng số lớp ghép - số lớp |
TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP_SO_LOP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Trong tổng số lớp ghép - số học sinh |
TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP_SO_HS |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
EQMSDN.2.6 |
Cơ sở vật chất diện tích đất |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã báo cáo |
MA_BAO_CAO |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Nội dung tiêu chí |
NOI_DUNG_TIEU_CHI |
Chuỗi ký tự |
String |
|
|
|
|
|
Số lượng |
SO_LUONG |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
EQMSDN.2.7 |
Cơ sở vật chất phòng học |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã báo cáo |
MA_BAO_CAO |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Nội dung tiêu chí |
NOI_DUNG_TIEU_CHI |
Chuỗi ký tự |
String |
|
|
|
|
|
Trên cấp 4 số lượng |
TREN_CAP4_SO_LUONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Trên cấp 4 diện tích |
TREN_CAP4_DIEN_TICH |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Cấp 4 số lượng |
CAP4_SO_LUONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Cấp 4 diện tích |
CAP4_DIEN_TICH |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Dưới cấp 4 số lượng |
DUOI_CAP4_SO_LUONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Dưới cấp 4 diện tích |
DUOI_CAP4_DIEN_TICH |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Số lượng |
MUON_SO_LUONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Diện tích |
MUON_DIEN_TICH |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
EQMSDN.2.8 |
Cơ sở vật chất nhà vệ sinh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã báo cáo |
MA_BAO_CAO |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Nội dung tiêu chí |
NOI_DUNG_TIEU_CHI |
Chuỗi ký tự |
String |
|
|
|
|
|
GV nam số lượng |
DUNG_CHO_GV_NAM_SO_LUONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
GV nam diện tích |
DUNG_CHO_GV_NAM_DIEN_TICH |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
GV nữ số lượng |
DUNG_CHO_GV_NU_SO_LUONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
GV nữ diện tích |
DUNG_CHO_GV_NU_DIEN_TICH |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
HS nam số lượng |
DUNG_CHO_HS_NAM_SO_LUONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
HS nam diện tích |
DUNG_CHO_HS_NAM_DIEN_TICH |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
HS nữ số lượng |
DUNG_CHO_HS_NU_SO_LUONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
HS nữ diện tích |
DUNG_CHO_HS_NU_DIEN_TICH |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
2.5.2 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin EQMS giữa năm |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dài |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tỉếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
EQMSGN.1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Báo cáo chất lượng giáo dục |
GN_DGHSS |
Tham chiếu EQMSGN.2.1 |
|
|
|
|
|
|
Điểm kiểm tra định kỳ |
GN_DIEMS |
Tham chiếu EQMSGN.2.2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hoạt động chuyên môn cộng đồng |
GN_CMCD1S |
Tham chiếu EQMSGN.2.3 |
|
|
|
|
|
|
Mô-đun tập huấn |
GN_CMCD2S |
Tham chiếu EQMSGN.2.4 |
|
|
|
|
Cấp độ: Cấp 2 |
|||||||
|
EQMSGN.2.1 |
Báo cáo chất lượng giáo dục |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã báo cáo |
MA_BAO_CAO |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Tổng số |
TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 tổng số |
LOP1_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 nữ |
LOP1_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 dân tộc |
LOP1_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 nữ dân tộc |
LOP1_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 lớp ghép |
LOP1_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 khuyết tật |
LOP1_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 tổng số |
LOP2_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 nữ |
LOP2_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 dân tộc |
LOP2_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 nữ dân tộc |
LOP2_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 lớp ghép |
LOP2_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 khuyết tật |
LOP2_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 tổng số |
LOP3_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 nữ |
LOP3_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 dân tộc |
LOP3_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 nữ dân tộc |
LOP3_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 lớp ghép |
LOP3_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 khuyết tật |
LOP3_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 tổng số |
LOP4_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 nữ |
LOP4_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 dân tộc |
LOP4_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 nữ dân tộc |
LOP4_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 lớp ghép |
LOP4_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 khuyết tật |
LOP4_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 tổng số |
LOP5_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 nữ |
LOP5_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 dân tộc |
LOP5_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 nữ dân tộc |
LOP5_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 lớp ghép |
LOP5_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 khuyết tật |
LOP5_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
EQMSGN.2.2 |
Điểm kiểm tra định kỳ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã báo cáo |
MA_BAO_CAO |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Tổng số |
TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 tổng số |
LOP1_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 nữ |
LOP1_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 dân tộc |
LOP1_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 nữ dân tộc |
LOP1_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 lớp ghép |
LOP1_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 1 khuyết tật |
LOP1_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 tổng số |
LOP2_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 nữ |
LOP2_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 dân tộc |
LOP2_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 nữ dân tộc |
LOP2_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 lớp ghép |
LOP2_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 2 khuyết tật |
LOP2_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 tổng số |
LOP3_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 nữ |
LOP3_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 dân tộc |
LOP3_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 nữ dân tộc |
LOP3_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 lớp ghép |
LOP3_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 3 khuyết tật |
LOP3_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 tổng số |
LOP4_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 nữ |
LOP4_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 dân tộc |
LOP4_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 nữ dân tộc |
LOP4_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 lớp ghép |
LOP4_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 4 khuyết tật |
LOP4_KHUYET_TAT |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 tổng số |
LOP5_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 nữ |
LOP5_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 dân tộc |
LOP5_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 nữ dân tộc |
LOP5_NU_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 lớp ghép |
LOP5_LOP_GHEP |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Lớp 5 khuyết tật |
LOP5_KHUYET_TAT |
Sô nguyên |
Integer |
|
|
|
EQMSGN.2.3 |
Hoạt động chuyên môn cộng đồng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã báo cáo |
MA_BAO_CAO |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Số lượng |
SO_LUONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
EQMSGN.2.4 |
Mô-đun tập huấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã báo cáo |
MA_BAO_CAO |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Giáo viên hoàn thành tập huấn tổng số |
GV_HTTH_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
10 |
|
|
|
|
Giáo viên hoàn thành tập huấn nữ |
GV_HTTH_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Giáo viên hoàn thành tập huấn dân tộc |
GV_HTTH_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
HT và Phó HT hoàn thành tập huấn tổng số |
HTvaPHT_HTTH_TONG_SO |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
HT và Phó HT hoàn thành tập huấn nữ |
HTvaPHT_HTTH_NU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
HT và Phó HT hoàn thành tập huấn dân tộc |
HTvaPHT_HTTH_DAN_TOC |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
2.5.3 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin EQMS cuối năm |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dài |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
EQMSCN.1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Báo cáo chất lượng giáo dục |
CN_DGHSS |
Tham chiếu EQMSGN.2.1 |
|
|
|
|
|
|
Điểm kiểm tra định kỳ |
CN_DIEMS |
Tham chiếu EQMSGN.2.2 |
|
|
|
|
|
|
Hoạt động chuyên môn cộng đồng |
CN_CMCD1S |
Tham chiếu EQMSGN.2.3 |
|
|
|
|
|
|
Mô-đun tập huấn |
CN_CMCD2S |
Tham chiếu EQMSGN.2.4 |
|
|
|
3. Quy định kỹ thuật Cơ sở dữ liệu về giáo dục trung học cơ sở
|
3.1 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin trường trung học cơ sở |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dài |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
TRC2.1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Tên trường |
TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
200 |
|
|
|
|
Mã nhóm cấp học |
MA_NHOM_CAP_HOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_CAP_HOC |
|
|
|
Mã Tỉnh/ Thành |
TINH_THANH_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_TINH |
|
|
|
Mã Quận/ Huyện |
QUAN_HUYEN_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_HUYEN |
|
|
|
Mã Xã/ Phường |
XA_PHUONG_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_XA |
|
|
|
Địa chỉ |
DIA_CHI |
Chuỗi ký tự |
String |
200 |
|
|
|
|
Mã loại hình trường |
MA_LOAI_HINH_TRUONG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã loại trường |
MA_LOAI_TRUONG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã vùng khó khăn |
MA_VUNG_KHO_KHAN |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã đạt chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục |
MA_DAT_CHUAN_DANH_GIA_CLGD |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã khu vực |
MA_KHU_VUC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_KHU_VUC |
|
|
|
Mã dự án |
MA_DU_AN |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Số điểm trường |
SO_DIEM_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Số điện thoại |
DIEN_THOAI |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
|
|
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Fax |
FAX |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Website |
WEBSITE |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Vị trí bản đồ |
VI_TRI_BAN_DO |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Tên hiệu trưởng |
HIEU_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Điện thoại hiệu trưởng |
DIEN_THOAI_HIEU_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Email hiệu trưởng |
EMAIL_HIEU_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Có chi bộ đảng |
IS_CO_CHI_BO_DANG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có phải là trường đạt chuẩn quốc gia |
IS_DAT_CHUAN_QG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có phải là trường quốc tế |
IS_TRUONG_QUOC_TE |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có học sinh khuyết tật |
IS_HOC_SINH_KHUYET_TAT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có học sinh bán trú |
IS_HOC_SINH_BAN_TRU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có học kỹ năng sống |
IS_KY_NANG_SONG_GDXH |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có học sinh nội trú |
IS_HOC_SINH_NOI_TRU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có thuộc vùng đặc biệt khó khăn |
IS_VUNG_DAC_BIET_KHO_KHAN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có đạt chất lượng tối thiểu |
IS_DAT_CHAT_LUONG_TOI_THIEU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có dạy 2 buổi/ngày |
IS_2_BUOI_NGAY |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Hạng trường |
HANG_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Đạt kiểm định cấp độ |
KIEM_DINH_CAP_DO |
Số nguyên |
Integer |
5 |
|
|
|
|
Đủ thiết bị dạy học tối thiểu |
THIET_BI_DAY_HOC_TOI_THIEU |
Chuỗi ký tự |
String |
1 |
|
|
|
|
Ngày tháng năm thành lập |
NAM_THANH_LAP |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Có sử dụng máy vi tính phục vụ quản lý và giáo dục trẻ |
IS_SU_DUNG_MAY_TINH_DAY_HOC |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Được kết nối Internet |
IS_KHAI_THAC_INTER_NET_DAY_HOC |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có điện lưới |
IS_DIEN_LUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có nguồn nước sạch |
IS_NGUON_NUOC_SACH |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có công trình vệ sinh |
IS_CONG_TRINH_VE_SINH |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có chương trình giáo dục vệ sinh đôi tay |
IS_CT_GDVS_DOI_TAY |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có chương trình giáo dục cơ bản |
IS_CHUONG_TRINH_GIAO_DUC_CO_BAN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có hạ tầng tiếp cận học sinh khuyết tật |
IS_CO_HA_TANG_TLHT_PHU_HOP_HSKT |
Đúng/Sai |
Boolean |
i |
|
|
|
|
Có bộ phận công tác tư vấn học đường |
IS_CONG_TAC_TU_VAN_HOC_DUONG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Mã vùng |
MA_VUNG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
20 |
DMDC |
|
|
|
Danh sách điểm trường |
DIEM_TRUONGS |
Tham chiếu TRMN.2.1 |
|
|
|
|
|
|
Danh sách mã vùng khó khăn |
TRUONG_VUNG_KHO_KHANS |
Tham chiếu TRMN.2.2 |
|
|
|
|
3.2 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin lớp học trung học cơ sở |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dài |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
LOPC2.1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Mã lớp |
MA |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Tên lớp |
TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã giáo viên chủ nhiệm |
GIAO_VIEN_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã khối |
MA_KHOI |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã điểm trường |
DIEM_TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Mã danh mục ngoại ngữ 1 |
MA_DANH_MUC_NGOAI_NGU_1 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã danh mục ngoại ngữ 2 |
MA_DANH_MUC_NGOAI_NGU_2 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Dạy 2 buổi / ngày |
IS_DAY_2_BUOI_NGAY |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp ghép |
IS_LOP_GHEP |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Mã lớp ghép |
MA_LOP_GHEP |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Có cập nhật lớp ghép |
IS_CAP_NHAT_LOP_GHEP |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp bán trú |
IS_BAN_TRU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là lớp học 5 buổi / tuần |
IS_HOC_5_BUOI_TUAN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có học sinh học nghề |
IS_CO_HOC_SINH_HOC_NGHE |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Số thứ tự |
THU_TU |
Số nguyên |
Integer |
10 |
|
|
|
|
Mã học bán trú |
MA_HOC_BAN_TRU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã số buổi học trên tuần |
MA_SO_BUOI_HOC_TREN_TUAN |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Phân công môn học |
MON_HOCS |
Tham chiếu LOPMN.2.1 |
|
|
|
|
|
|
Lớp có học sinh khuyết tật |
IS_LOP_HOC_SINH_KHUYET_TAT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có đại diện cha mẹ học sinh lớp |
DAI_DIEN_CHA_ME_HS_LOP |
Chuỗi ký tự |
String |
1 |
|
|
|
|
Có đại diện cha mẹ hs trường |
DAI_DIEN_CHA_ME_HS_TRUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
1 |
|
|
3.3 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin đội ngũ cán bộ trường trung học cơ sở |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dài |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
GVC2.1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã giáo viên |
GIAO_VIEN_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Họ tên |
HO_TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT |
|
|
|
Ngày sinh |
NGAY_SINH |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Mã giới tính |
MA_GIOI_TINH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_GIOI_TINH |
|
|
|
Mã trạng thái cán bộ |
MA_TRANG_THAI_CAN_BO |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Số CMTND/ Hộ chiếu/ Thẻ căn cước |
SO_CMTND |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
|
|
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Số điện thoại di động |
DI_DONG |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã dân tộc |
MA_DAN_TOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_DAN_TOC |
|
|
|
Mã tôn giáo |
MA_TON_GIAO |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_TON_GIAO |
|
|
|
Quê quán |
QUE_QUAN |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Mã Tỉnh/ Thành |
TINH_THANH_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_TINH |
|
|
|
Mã Quận/ Huyện |
QUAN_HUYEN_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_HUYEN |
|
|
|
Mã Xã/ Phường |
XA_PHUONG_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_XA |
|
|
|
Là đảng viên |
IS_DANG_VIEN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là đoàn viên |
IS_DOAN_VIEN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Số sổ bảo hiểm xã hội |
SO_SO_BHXH |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã nhóm cán bộ |
MA_NHOM_CAN_BO |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã loại cán bộ |
MA_LOAI_CAN_BO |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã hình thức hợp đồng |
MA_HINH_THUC_HOP_DONG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Ngày tuyển dụng |
NGAY_TUYEN_DUNG |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Cơ quan tuyển dụng |
CO_QUAN_TUYEN_DUNG |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Nghề nghiệp khi được tuyển |
NGHE_NGHIEP_KHI_DUOC_TUYEN_DUNG |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Mã ngạch/hạng |
MA_NGACH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã số ngạch/hạng |
MA_SO_NGACH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã môn dạy |
MA_MON_DAY |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC (Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Mã môn kiêm nhiệm |
MA_MON_KIEM_NHIEM |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC (Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Mã tiếng dân tộc |
MA_TIENG_DAN_TOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Số tiết thực dạy trên tuần |
SO_TIET_THUC_DAY_TUAN |
Số nguyên |
Integer |
|
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Số tiết thực kiêm nhiệm trên tuần |
SO_TIET_THUC_KIEM_NHIEM_TUAN |
Số nguyên |
Integer |
|
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Có được tập huấn kỹ năng sống |
IS_TAP_HUAN_KY_NANG_SONG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có dạy lớp khuyết tật |
IS_DAY_LOP_KHUYET_TAT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Có dạy 1 buổi / ngày |
IS_DAY_1_BUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Có dạy 2 buổi/ ngày |
IS_DAY_2_BUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
(Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Có chuyên trách đoàn đội |
IS_CHUYEN_TRACH_DOAN_DOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Có tham gia chương trình bồi dưỡng |
IS_THAM_GIA_CHUONG_TRINH_BOI_DUONG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Phụ cấp thu hút |
PC_THU_HUT |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Phụ cấp thâm niên |
PC_THAM_NIEN |
Số thập phân |
Decimal |
|
Áp dụng GV công lập |
|
|
|
Phụ cấp ưu đãi nghề |
PC_UD_NGHE |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Mã bậc lương |
MA_BAC_LUONG |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC Áp dụng GV công lập |
|
|
|
Phần trăm vượt khung |
PHAN_TRAM_VUOT_KHUNG |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Hệ số lương |
HE_SO_LUONG |
Số thập phân |
Decimal |
|
Áp dụng GV công lập |
|
|
|
Ngày hưởng lương |
NGAY_HUONG_LUONG |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT Áp dụng GV công lập |
|
|
|
Mã bồi dưỡng thường xuyên |
MA_BOI_DUONG_TX |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ chuyên môn |
MA_TRINH_DO_CHUYEN_MON |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ lý luận chính trị |
MA_TRINH_DO_LLCT |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ quản lý giáo dục |
MA_TRINH_DO_QLGD |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã ngoại ngữ |
MA_NGOAI_NGU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ ngoại ngữ |
MA_TRINH_DO_NGOAI_NGU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Điểm ngoại ngữ |
DIEM_NGOAI_NGU |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Mã tin học |
MA_TIN_HOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ tin học |
MA_TRINH_DO_TIN_HOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã chuyên môn 1 |
MA_CHUYEN_MON_1 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ 1 |
MA_TRINH_DO_1 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã chuyên môn 2 |
MA_CHUYEN_MON_2 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã trình độ 2 |
MA_TRINH_DO_2 |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã kết quả chuẩn nghề nghiệp |
MA_KET_QUA_CHUAN_NGHE_NGHIEP |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC (Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Mã đánh giá viên chức |
MA_DG_VIEN_CHUC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã giáo viên giỏi |
MA_GIAO_VIEN_GIOI |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC (Áp dụng cho GV) |
|
|
|
Danh hiệu được phong tặng cao nhất |
DANH_HIEU_DUOC_PHONG_TANG_CAO_NHAT |
Chuỗi ký tự |
String |
200 |
|
|
|
|
Được tuyển mới |
IS_TUYEN_MOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Ngày chuyển đến |
NGAY_CHUYEN_DEN |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Năm vào trường |
NAM_VAO_TRUONG |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Danh sách nhiệm vụ kiêm nhiệm |
NHIEM_VU_KIEM_NHIEMS |
Tham chiếu GVMN.2.1 |
|
|
|
|
|
|
Quá trình đào tạo bồi dưỡng |
NHAN_SU_QUA_TRINH_DAO_TAO_BOI_DUONGS |
Tham chiếu GVMN.2.2 |
|
|
|
|
|
|
Danh sách ngoại ngữ |
NHAN_SU_QUA_TRINH_NGOAI_NGUS |
Tham chiếu GVMN.2.3 |
|
|
|
|
|
|
Quá trình khen thưởng |
NHAN_SU_KHEN_THUONGS |
Tham chiếu GVMN.2.4 |
|
|
|
|
|
|
Kỷ luật |
NHAN_SU_KY_LUATS |
Tham chiếu GVMN.2.5 |
|
|
|
|
|
|
Kết quả đánh giá theo chuẩn nghề nghiệp |
KET_QUA_DANH_GIA |
Tham chiếu GVMN.2.6 |
|
|
|
|
3.4 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin học sinh trung học cơ sở |
|||||||
|
Cấp độ: Cấp 1 |
|||||||
|
Mã thông tin |
Phân Cấp thông tin |
Ký hiệu trường dữ liệu |
Kiểu dữ liệu |
Độ dài |
Mô tả |
||
|
Đối tượng thông tin |
Trường dữ liệu |
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
||||
|
HSC2.1.1 |
Thông tin chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã trường |
TRUONG_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Mã khối |
MA_KHOI |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Mã lớp |
MA_LOP |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Mã học sinh |
HOC_SINH_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
15 |
|
|
|
|
Họ tên |
HO_TEN |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT |
|
|
|
Tên viết tắt |
TEN_TAT |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Ngày sinh |
NGAY_SINH |
Ngày tháng |
Date |
10 |
Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT |
|
|
|
Mã giới tính |
MA_GIOI_TINH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
MA_GIOI_TINH_ID |
|
|
|
Chiều cao |
CHIEU_CAO |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Cân nặng |
CAN_NANG |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Nhóm máu |
NHOM_MAU |
Chuỗi ký tự |
String |
10 |
|
|
|
|
Chỉ số (BMI) |
CHI_SO_BMI |
Số thập phân |
Decimal |
|
|
|
|
|
Các bệnh về mắt |
BENH_VE_MAT |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Các bệnh bẩm sinh |
BENH_BAM_SINH |
Chuỗi ký tự |
String |
150 |
|
|
|
|
Các bệnh về cột sống |
BENH_COT_SONG |
Chuỗi ký tự |
String |
150 |
|
|
|
|
Bênh còi xương |
BENH_COI_XUONG |
Chuỗi ký tự |
String |
150 |
|
|
|
|
Biết bơi |
BIET_BOI |
Chuỗi ký tự |
String |
4 |
|
|
|
|
Mã trạng thái hiện tại |
MA_TRANG_THAI_HIEN_TAI |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã lý do thôi học |
MA_LY_DO_THOI_HOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Điện thoại liên hệ |
DIEN_THOAI_LIEN_HE |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Mã dân tộc |
MA_DAN_TOC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_DAN_TOC |
|
|
|
Mã Tỉnh/ Thành |
TINH_THANH_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_TINH |
|
|
|
Mã Quận/ Huyện |
QUAN_HUYEN_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_HUYEN |
|
|
|
Mã Xã/Phường |
XA_PHUONG_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_XA |
|
|
|
Thứ tự |
THU_TU |
Số nguyên |
Integer |
10 |
|
|
|
|
Nơi sinh |
NOI_SINH |
Chuỗi ký tự |
String |
250 |
|
|
|
|
Mã khu vực |
MA_KHU_VUC |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_KHU_VUC |
|
|
|
Mã quốc tịch |
QUOC_TICH_ID |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DM_NUOC |
|
|
|
Mã loại khuyết tật |
MA_LOAI_KHUYET_TAT |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã lớp hướng nghiệp dạy nghề |
MA_LOP_HUONG_NGHIEP_DAY_NGHE |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Mã công dân |
MA_CONG_DAN_ID |
Chuỗi ký tự |
String |
20 |
|
|
|
|
Nơi cấp |
NOI_CAP |
Chuỗi ký tự |
String |
150 |
|
|
|
|
Ngày cấp |
NGAY_CAP |
Ngày tháng |
String |
10 |
|
|
|
|
Là đội viên |
IS_DOI_VIEN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Là đoàn viên |
IS_DOAN_VIEN |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học sinh học tiếng dân tộc |
IS_HOC_SINH_TIENG_DAN_TOC |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học 2 buổi |
IS_HOC_2_BUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học song ngữ |
IS_HOC_SONG_NGU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Kỹ năng sống |
IS_KY_NANG_SONG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học sinh bán trú dân nuôi |
IS_HOC_SINH_BAN_TRU_DAN_NUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học sinh nội trú dân nuôi |
IS_HOC_SINH_NOI_TRU_DAN_NUOI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học sinh lớp bán trú |
IS_HOC_SINH_LOP_BTRU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Khuyết tật không đánh giá |
IS_KHUYET_TAT_KHONG_DANH_GIA |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học sinh phổ thông dân tộc bán trú |
IS_HOC_SINH_PT_DT_BAN_TRU |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Tên cha |
TEN_CHA |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Nghề nghiệp cha |
NGHE_NGHIEP_CHA |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Năm sinh cha |
NAM_SINH_CHA |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Tên mẹ |
TEN_ME |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Nghề nghiệp mẹ |
NGHE_NGHIEP_ME |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Năm sinh mẹ |
NAM_SINH_ME |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Tên người đỡ đầu |
TEN_NGUOI_DD |
Chuỗi ký tự |
String |
50 |
|
|
|
|
Nghề nghiệp người đỡ đầu |
NGHE_NGHIEP_NGUOI_DD |
Chuỗi ký tự |
String |
100 |
|
|
|
|
Năm sinh người đỡ đầu |
NAM_SINH_NGUOI_DO_DAU |
Số nguyên |
Integer |
|
|
|
|
|
Diện chính sách |
MA_DIEN_CHINH_SACH |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
|
|
Lưu ban năm trước |
IS_LUU_BAN_NAM_TRUOC |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Cha dân tộc |
IS_CHA_DT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Mẹ dân tộc |
IS_ME_DT |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Hộ nghèo |
IS_HO_NGHEO |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Vùng khó khăn |
IS_VUNG_KK |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Miễn học phí |
IS_MIEN_HOC_PHI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Giảm học phí |
IS_GIAM_HOC_PHI |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Hỗ trợ chi phí học tập |
IS_HO_TRO_CHI_PHI_HOC_TAP |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Hỗ trợ nhà ở |
IS_HO_TRO_NHA_O |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Cấp tiền hàng tháng |
IS_CAP_TIEN_HANG_THANG |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Cấp gạo |
IS_CAP_GAO |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Học chương trình GD của bộ |
IS_HOC_CTGD_CUA_BO |
Đúng/Sai |
Boolean |
1 |
|
|
|
|
Mã học bán trú |
MA_HOC_BAN_TRU |
Danh mục liệt kê |
Enumeration |
|
DMDC |
|
| |||||||