| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN EVANUS |
| Tên viết tắt | EVANUS GROUP JSC |
| Tên tiếng Anh | EVANUS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | 11 Lê Lai, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN TẤN TƯỜNG THI |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/04/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/04/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/06/2026 07:37 Cập nhật ngay |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 20.166 doanh nghiệp, trong đó 9.595 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
71 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
369 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua