| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN HIỆP THÀNH HB |
| Tên viết tắt | CTY CP HIệP THàNH HB |
| Tên giao dịch | CTY CP HIệP THàNH HB |
| Địa chỉ | Xóm Ngành, Xã Liên Sơn, Phú Thọ, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Sơn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 12/06/2026 14:33 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN HIỆP THÀNH HB đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải. |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1072 | Sản xuất đường |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0127 | Trồng cây chè |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0111 | Trồng lúa |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| B0893 | Khai thác muối |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
Toàn Tỉnh Phú Thọ: 29.223 doanh nghiệp, trong đó 15.414 đang hoạt động.
Có tổng cộng 425 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
390 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua