| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ CÁT KHÁNH |
| Địa chỉ | Số 04 Hoàng Quốc Việt, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. |
| Người đại diện | VÕ ĐÌNH LƯỢNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/11/2025 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/11/2025 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/06/2026 01:35 Cập nhật ngay |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
Toàn Tỉnh Gia Lai: 22.509 doanh nghiệp, trong đó 11.341 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
26 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
288 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua