| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK MAY MẶC MIỀN TRUNG |
| Địa chỉ | số 43 Phan Bội Châu, Phường Ba Đình(Hết hiệu lưc), Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vương Văn Hải |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/08/2013 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/09/2013 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 16/06/2026 11:59 Cập nhật ngay |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét. |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| N78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| B0893 | Khai thác muối |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
348 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua