| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH GESHI TECH |
| Tên giao dịch | GESHI TECH CO., LTD |
| Địa chỉ | số 29-31, đường Nguyễn Gia Thiều, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nông Thị Mai Linh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/03/2025 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/03/2025 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 15/06/2026 04:30 Cập nhật ngay |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp. |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| O8422 | Hoạt động quốc phòng |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| K6630 | Hoạt động quản lý quỹ |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| J5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
43 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
976 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua