CÔNG TY CỔ PHẦN HANBICO VIỆT NAM

Mã số thuế0202047554
Trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh
Tên tiếng ViệtCÔNG TY CỔ PHẦN HANBICO VIỆT NAM
Tên viết tắtHBI
Tên tiếng AnhHANBICO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịchHBI
Địa chỉKm 6+500, Đường Tỉnh 352, Tổ dân phố 2, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Người đại diện Bùi Quang Biên
Ngày cấp GCN ĐKKD24/09/2020
Ngày bắt đầu hoạt động24/09/2020
Kết thúc năm tài chính31/12
Cập nhật dữ liệu19/06/2026 16:50 Cập nhật ngay
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý

CÔNG TY CỔ PHẦN HANBICO VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.

  • Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
  • Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
  • Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút

Ngành nghề kinh doanh

C2610Sản xuất linh kiện điện tử
C1311Sản xuất sợi
C1312Sản xuất vải dệt thoi
C1313Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C1410Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430Sản xuất trang phục đan móc
C1511Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C1512Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520Sản xuất giày, dép
C1623Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C1811In ấn
C1812Dịch vụ liên quan đến in
C2012Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2219Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2391Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2410Sản xuất sắt, thép, gang
C2420Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2511Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652Sản xuất đồng hồ
C2670Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790Sản xuất thiết bị điện khác
C2811Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2813Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2819Sản xuất máy thông dụng khác
C2821Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2825Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2826Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
C2910Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
C2930Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
C3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
E3600Khai thác, xử lý và cung cấp nước
F4101Xây dựng nhà để ở
F4102Xây dựng nhà không để ở
F4212Xây dựng công trình đường bộ
F4221Xây dựng công trình điện
F4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4291Xây dựng công trình thủy
F4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311Phá dỡ
F4312Chuẩn bị mặt bằng
F4321Lắp đặt hệ thống điện
F4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
G4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
H4931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5320Chuyển phát
I5510Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590Cơ sở lưu trú khác
I5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
M6920Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
M7010Hoạt động của trụ sở văn phòng
M7020Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7310Quảng cáo
M7320Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410Hoạt động thiết kế chuyên dụng
N7710Cho thuê xe có động cơ
N7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7740Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
N7911Đại lý lữ hành
N7912Điều hành tua du lịch
N7990Hoạt động liên quan đến du lịch khác

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Lê Ích Mộc

293Tổng doanh nghiệp
155Đang hoạt động
138Ngừng / tạm ngừng
6Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo103
Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác69
Xây Dựng22
Vận Tải Kho Bãi17
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ10
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ10

Theo loại hình

Công ty TNHH217
Công ty cổ phần58
Doanh nghiệp tư nhân7
Công ty TNHH MTV5
Xí nghiệp2
Ủy ban nhân dân1

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST155
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký71
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST45
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh12
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST10

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Bùi Quang Biên"

Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUANG BIÊN

Mã số thuế:2500585015
Thôn Ngọc, Xã Hợp Lý, Phú Thọ, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Lê Ích Mộc

6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN QUANG HƯỚNG

Mã số thuế:0202356457
Tổ dân phố Chính Mỹ 7, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO VỆ VÀ QUẢN LÝ KHU DÂN CƯ BÌNH AN

Mã số thuế:0202355502
Tổ dân phố Mỹ Đồng 5, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI KHANG

Mã số thuế:0202354315
Tổ dân phố Cao Nhân 6, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ DỊCH VỤ FUJI

Mã số thuế:0202354026
TDP Quảng Thanh 1, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI ĐỨC VƯỢNG

Mã số thuế:0202352597
Tổ dân phố Cao Nhân 9, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHÁT ĐẠT LOGISTICS

Mã số thuế:0202350575
Tổ dân phố Cao Nhân 9, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Lê Ích Mộc

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hải Phòng

569 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HABIB SONS

Mã số thuế:0801501262
188 Nhữ Đình Hiền, tổ 33, Phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NOVA ALUMINIUM TECHNOLOGY

Mã số thuế:0801501304
Số 6A/40 Phan Chu Trinh, Phường Hải Dương, thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ST26 HYMECH

Mã số thuế:0801501216
Đông Nam Đồi 44, Kdc số 5, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH PHÁT LCC

Mã số thuế:0801500928
Thôn Tông Phố, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH PHÚC VN

Mã số thuế:0801501128
Tổ dân phố Tiền, Phường Việt Hòa, thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XANH VINA

Mã số thuế:0801501061
Số 6A Đội Cấn, Phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng, Việt Nam

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng