| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DA GIẦY VÀ PHÁT TRIỂN HẢI PHÒNG |
| Tên viết tắt | SHOLEGA |
| Tên tiếng Anh | HAI PHONG LEATHER PRODUCTS AND FOOTWEAR AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | SHOLEGA |
| Địa chỉ | Số 276 Hàng Kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN QUỐC VINH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/06/2010 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/08/1998 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 24/06/2026 10:36 Cập nhật ngay |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| C15200 | Sản xuất giày dép |
| C13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| C13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| P85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| R93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| S95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| S95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| S96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| S96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 59 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
19 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
552 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua