| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C11020 | Sản xuất rượu vang |
| C11030 | Sản xuất bia |
| C14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14300 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C19100 | Sản xuất than cốc |
| C19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| C22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F43110 | Phá dỡ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47210 | Bán lẻ lương thực |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |