| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC AGRI-CERT |
| Tên viết tắt | AGRI-CERT SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | AGRI-CERT SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | AGRI-CERT SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Ấp Bửu 1, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thanh Phong |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/07/2014 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/07/2014 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 555-011 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/06/2026 20:45 Cập nhật ngay |
| M7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| C10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| C10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C10720 | Sản xuất đường |
| C10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C11020 | Sản xuất rượu vang |
| C11030 | Sản xuất bia |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C26200 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47210 | Bán lẻ lương thực |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |