| J62010 | Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính |
| C10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C10720 | Sản xuất đường |
| C10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14300 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C23960 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C24310 | Đúc sắt, thép |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C26200 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C26520 | Sản xuất đồng hồ |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C33110 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33130 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C33190 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G47620 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| G47630 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| J58190 | Hoạt động xuất bản khác |