| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN GENKO VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | GENKO VIET NAM.,JSC |
| Tên tiếng Anh | GENKO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GENKO VIET NAM.,JSC |
| Địa chỉ | Số 66B, ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Mạnh Hà |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/01/2012 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/01/2012 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-099 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/06/2026 15:59 Cập nhật ngay |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24310 | Đúc sắt, thép |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C28230 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |