| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN IN HÀ NỘI |
| Tên viết tắt | HANOI PRINTING.,JSC |
| Tên tiếng Anh | HANOI PRINTING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HANOI PRINTING.,JSC |
| Địa chỉ | Lô 6B CN5 cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Oanh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/10/2001 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/11/2001 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 555-583 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/06/2026 14:02 Cập nhật ngay |
| C18110 | In ấn |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| C30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C33190 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47620 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| H53200 | Chuyển phát |