| TỜ KHAI THUẾ TÀI NGUYÊN (Mẫu số 01/TAIN) | ||||||||||||||||||||||
| [01] Kỳ tính thuế :[x] Tháng năm | ||||||||||||||||||||||
| [ ] Lần phát sinh, ngày … tháng… năm…. | ||||||||||||||||||||||
| [02] Lần đầu: | [X] | [03] Bổ sung lần thứ: | ||||||||||||||||||||
| [12] Tên đại lý thuế (nếu có) : | ||||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||||||||||||||
| STT | Tên loại tài nguyên | Sản lượng tài nguyên tính thuế |
Giá tính thuế đơn vị tài nguyên | Thuế suất (%) |
Mức thuế tài nguyên ấn định trên 1 đơn vị tài nguyên | Thuế tài nguyên phát sinh trong kỳ | Thuế tài nguyên dự kiến được miễn giảm trong kỳ | Thuế tài nguyên phát sinh phải nộp trong kỳ | ||||||||||||||
| ĐVT | Sản lượng | |||||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8)=(4)x(5)x(6) hoặc (8)=(4)x(7) |
(9) | (10) = (8) - (9) | |||||||||||||
| I | Tài nguyên khai thác | |||||||||||||||||||||
| 1 | 0,000 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||
| II | Tài nguyên thu mua gom | |||||||||||||||||||||
| 1 | 0,000 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||
| III | Tài nguyên tịch thu, giao bán: | |||||||||||||||||||||
| 1 | 0,000 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||
| Tổng cộng: | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | ||||||||||||||||||||||
| Họ và tên : | Người ký : | |||||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số : | Ngày ký : | |||||||||||||||||||||