| TỜ KHAI THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG (Mẫu số 01/TBVMT) | |||||||||||
| [01] | Kỳ tính thuế: | Tháng năm | |||||||||
| [02] Lần đầu: | [X] | [03] Bổ sung lần thứ: | |||||||||
| [04] | Tên người nộp thuế: | ||||||||||
| [05] | Mã số thuế: | ||||||||||
| [06] | Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||||
| [07] | Mã số thuế: | 1234567890123 | |||||||||
| [08] | Hợp đồng đại lý thuế, số: | Ngày: | |||||||||
| [09] | Tên đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh của hoạt động sản xuất kinh doanh khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính: | ||||||||||
| [10] | Mã số thuế đơn vị phụ thuộc/Mã số địa điểm kinh doanh: | ||||||||||
| [11] | Địa chỉ nơi có hoạt động sản xuất kinh doanh khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính: | ||||||||||
| [11d] | Tỉnh/Tp: | ||||||||||
| [11c] | Quận/Huyện: | ||||||||||
| [11b] | Xã/Phường/Đặc khu: | ||||||||||
| [11a] | Số nhà, đường phố: | ||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | |||||||||||
| STT | Tên hàng hoá | Sản lượng tính thuế | Mức thuế | Thuế BVMT phải nộp trong kỳ | |||||||
| Đơn vị tính | Sản lượng | Tỷ lệ phần trăm (%) tính thuế | |||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7)=(4) x (5) x (6) | |||||
| 1 | 0 | ||||||||||
| Tổng cộng: | 0 | ||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | |||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | ||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | ||||||||||