| TỜ KHAI THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG (Mẫu số 01/TBVMT) | ||||||||||
| [01] Kỳ tính thuế: [ ] Lần phát sinh: Ngày …tháng …năm... | ||||||||||
| [ ] Tháng … năm … | ||||||||||
| [02] Lần đầu: | [X] | [03] Bổ sung lần thứ: | ||||||||
| [04] | Tên người nộp thuế: | |||||||||
| [05] | Mã số thuế: | |||||||||
| [12] | Tên đại lý thuế (nếu có): | |||||||||
| [13] | Mã số thuế: | 1234567890123 | ||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||
| STT | Tên hàng hoá | Số lượng tính thuế | Mức thuế | Thuế BVMT phải nộp trong kỳ | ||||||
| ĐVT | Số lượng | |||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6)=(4) x (5) | |||||
| 1 | 0 | |||||||||
| Tổng cộng: | 0 | |||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | ||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | |||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | |||||||||