| BẢNG PHÂN BỔ SỐ THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG PHẢI NỘP CHO CÁC ĐỊA PHƯƠNG | |||||||||||
| STT | Hàng hóa | Tên doanh nghiệp/cơ sở khai thác | MST doanh nghiệp/cơ sở khai thác | Cơ quan thuế | Số than tiêu thụ nội địa trong kỳ | Tổng số than tiêu thụ trong kỳ | Tỷ lệ phân bổ (%) |
Sản lượng than mua của địa phương nơi có than khai thác trong kỳ | Mức thuế BVMT (đồng/tấn) | Số thuế phát sinh phải nộp | |
| Chi cục Thuế khu vực | Cơ quan thuế quản lý | ||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8)=(6)/(7) | (9) | (10) | (11)=(8)*(9)*(10) | |
| 1 | 0,00 | 0 | 0 | ||||||||
| Tổng cộng: | 0,00 | 0 | |||||||||