| PHỤ LỤC BẢNG PHÂN BỔ SỐ THUẾ TÀI NGUYÊN PHẢI NỘP CỦA CƠ SỞ SẢN XUẤT THỦY ĐIỆN CHO CÁC ĐỊA PHƯƠNG |
||||||||||
| STT | Chỉ tiêu | Mã số thuế | Cơ quan thuế địa phương nơi phát sinh hoạt động sản xuất thủy điện | Tỷ lệ phân bổ (%) | Số thuế tài nguyên phải nộp | Số kê khai trong năm | Chênh lệch giữa số kê khai trong năm và số phải nộp quyết toán | |||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (6a) | (6b) | |||
| 1 | 0.00 | 0 | 0 | |||||||
| 0 | 0 | |||||||||
| Tổng | 0 | 0 | 0 | |||||||