| PHỤ LỤC | ||||||||||||||||||||||
| BẢNG KÊ CÁC NHÀ THẦU NƯỚC NGOÀI | ||||||||||||||||||||||
| (Kèm theo Tờ khai Quyết toán thuế Nhà thầu nước ngoài mẫu: 02/NTNN) | ||||||||||||||||||||||
| Bên Việt nam khấu trừ và nộp thuế thay: | ||||||||||||||||||||||
| Mã số thuế nộp thay của Bên Việt Nam: | ||||||||||||||||||||||
| STT | Tên nhà thầu nước ngoài | Nước cư trú | Mã số thuế của nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam (nếu có) | Loại hàng hóa, dịch vụ | Địa điểm thực hiện | Thời hạn Hợp đồng | Giá trị của Hợp đồng | Doanh thu chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng | Số lượng lao động | |||||||||||||
| Từ ngày | Đến ngày | |||||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | |||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||||||||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||