| PHỤ LỤC | |||||||||||||||||||||||
| BẢNG KÊ CÁC NHÀ THẦU NƯỚC NGOÀI | |||||||||||||||||||||||
| Bên Việt nam khấu trừ và nộp thuế thay: | |||||||||||||||||||||||
| Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||
| Tên đại lý thuế (nếu có): | |||||||||||||||||||||||
| Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||
| STT | Tên nhà thầu nước ngoài | Nước cư trú | Mã số thuế tại Việt Nam (Nếu có) | Mã số thuế tại nước ngoài (Nếu có) | Số Hợp đồng, ngày | Nội dung Hợp đồng | Địa điểm thực hiện | Thời hạn Hợp đồng | Giá trị của Hợp đồng | Doanh thu chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng | Số lượng lao động | ||||||||||||
| Giá trị nguyên tệ | Giá trị tiền Việt Nam quy đổi | Giá trị nguyên tệ | Giá trị tiền Việt Nam quy đổi | ||||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10a) | (10b) | (11a) | (11b) | (12) | ||||||||||
| 1 | |||||||||||||||||||||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||