| PHỤ LỤC BẢNG KÊ CHI PHÍ, LỆ PHÍ VÀ CÁC KHOẢN THU KHÁC PHẢI NỘP THEO TỪNG CƠ QUAN ĐẠI DIỆN NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Ở NƯỚC NGOÀI THỰC HIỆN THU (02-1/PHLPNG) |
|||||||||||||||
| [01] Kỳ tính thuế: | Năm | ||||||||||||||
| [02] Tên người nộp thuế: | |||||||||||||||
| [03] Mã số thuế: | |||||||||||||||
| STT | Tên cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài | Loại phí, lệ phí và các khoản thu khác | Tiểu mục | Đơn vị tiền | Số tiền thu được | Tỷ lệ trích để lại theo chế độ (%) | Số tiền trích để lại theo chế độ | Số tiền phải nộp NSNN | Ghi chú | ||||||
| (1) | (2) | (3a) | (3b) | (4) | (5) | (6) | (7)=(5)x(6) | (8) = (5) – (7) | (9) | ||||||
| 0,00 | 0,00 | ||||||||||||||
| Tổng cộng (theo từng loại phí, lệ phí và các khoản thu khác): | |||||||||||||||
| 0,00 | 0,00 | ||||||||||||||
| Tổng cộng | |||||||||||||||
| 0,00 | 0,00 | ||||||||||||||