| TỜ KHAI PHÍ, LỆ PHÍ (Mẫu số 01/PHLP) | ||||||||||||
| [01] | Kỳ tính thuế: Tháng năm | |||||||||||
| [02] | Lần đầu: | [X] | [03] | Bổ sung lần thứ: | ||||||||
| [04] | Tên người nộp thuế: | |||||||||||
| [05] | Mã số thuế: | |||||||||||
| [16] | Tên đại lý thuế (nếu có): | |||||||||||
| [17] | Mã số thuế: | |||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||||
| STT | Loại phí, lệ phí | Tiểu mục | Số tiền phí, lệ phí thu được | Tỷ lệ trích sử dụng theo chế độ (%) | Số tiền phí, lệ phí trích sử dụng theo chế độ | Số tiền phí, lệ phí phải nộp NSNN | ||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) = (4) * (5) | (7) = (4) – (6) | ||||||
| 1 | 0 | |||||||||||
| Tổng cộng: | 0 | 0 | 0 | |||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | ||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | |||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | |||||||||||