| TỜ KHAI PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG (MẪU 01/PBVMT) | ||||||||||||||||||||||
| (Áp dụng đối với hoạt động khai thác khoáng sản) | ||||||||||||||||||||||
| [01] | Kỳ tính thuế: | Lần phát sinh: Ngày tháng năm | ||||||||||||||||||||
| [02] | Lần đầu: | [X] | [03] Bổ sung lần thứ: | |||||||||||||||||||
| [04] Tên người nộp thuế: | ||||||||||||||||||||||
| [05] Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||||
| [06] Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||||||||||||||||
| [07] Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||||
| [09] Địa chỉ nơi khai thác khoáng sản khác tỉnh với nơi đóng trụ sở chính: | ||||||||||||||||||||||
| [09c] Tỉnh/thành phố: | ||||||||||||||||||||||
| [09b] Quận/huyện: | ||||||||||||||||||||||
| [09a] Xã/ phường/ đặc khu: | ||||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||||||||||||||
| STT | Loại khoáng sản | Số lượng đất đá bốc xúc thải (m3) | Mức phí của đất đá bốc xúc thải | Số lượng quặng khoáng sản nguyên khai khai thác | Mức phí theo từng loại khoáng sản | Hệ số tính phí theo phương pháp khai thác | Số phí phải nộp trong kỳ | |||||||||||||||
| Đơn vị tính | Số lượng | |||||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) =[(3)x(4)x(8)] + [(6)x(7)x(8)] | ||||||||||||||
| I | Khoáng sản do cơ sở tự khai thác | 0 | ||||||||||||||||||||
| 1 | 0 | |||||||||||||||||||||
| II | Khoáng sản do tổ chức thu mua gom nộp thay người khai thác nhỏ lẻ | 0 | ||||||||||||||||||||
| 1 | 0 | |||||||||||||||||||||
| Tổng cộng | 0 | |||||||||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | ||||||||||||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | |||||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | |||||||||||||||||||||