| TỜ KHAI PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG (Mẫu số 01/BVMT) | |||||||||||||||||||
| [01] | Kỳ tính thuế: Tháng năm | ||||||||||||||||||
| [02] | Lần đầu: | [X] | [03] | Bổ sung lần thứ: | |||||||||||||||
| [04] | Tên người nộp thuế: | ||||||||||||||||||
| [05] | Mã số thuế: | ||||||||||||||||||
| [12] | Số tài khoản: | [13] | tại Ngân hàng / KBNN: | ||||||||||||||||
| [14] | Nghề nghiệp/ lĩnh vực hoạt động, kinh doanh chính: | ||||||||||||||||||
| [15] | Văn bản uỷ quyền: | ||||||||||||||||||
| [16] | Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||||||||||||
| [17] | Mã số thuế: | ||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | |||||||||||||||||||
| STT | Loại khoáng sản | Số lượng khoáng sản | Mức phí | Số phí phải nộp trong kỳ | |||||||||||||||
| Đơn vị tính | Số lượng | ||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6)=(4) x (5) | ||||||||||||||
| I | Khoáng sản do cơ sở tự khai thác: | ||||||||||||||||||
| 1 | |||||||||||||||||||
| II | Khoáng sản do cơ sở thu mua nộp thay người khai thác | ||||||||||||||||||
| 1 | |||||||||||||||||||
| Tổng cộng: | 0 | ||||||||||||||||||
| Số tiền phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản phải nộp vào NSNN trong kỳ này là (ghi bằng chữ): | |||||||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | |||||||||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | ||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | ||||||||||||||||||