| TỜ KHAI THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP (Mẫu số 02/TNDN) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| (Áp dụng đối với hoạt động chuyển nhượng bất động sản theo từng lần phát sinh) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tổ chức áp dụng phương pháp tỷ lệ trên doanh thu theo quy định của pháp luật về thuế TNDN có hoạt động chuyển nhượng bất động sản | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơ quan thi hành án hoặc tổ chức có thẩm quyền bán đấu giá bất động sản, tài sản khác là tài sản bảo đảm thi hành án | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bất động sản | Tài sản khác | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [01] Kỳ tính thuế: | Từng lần phát sinh ngày ….. tháng …… năm …... | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [02] Lần đầu | [X] | [03] Bổ sung lần thứ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1. Bên chuyển nhượng: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [04] Tên tổ chức chuyển nhượng: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [05] Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2. Bên nhận chuyển nhượng: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [06] Tên tổ chức/cá nhân nhận chuyển nhượng: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [07] Mã số thuế/số định danh cá nhân/giấy tờ định danh của cá nhân: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [08] Tỉnh/Thành phố | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [08] Xã/phường/đặc khu: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [08] Địa chỉ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [09] Địa chỉ bất động sản được chuyển nhượng: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [09c] Tỉnh/thành phố | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [09b] Xã/phường/đặc khu: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [09a] Số nhà, đường phố: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Theo Hợp đồng chuyển nhượng bất động sản, tài sản khác: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| STT | Số hợp đồng | Ngày hợp đồng | Ngày UBND xã/phường/đặc khu hoặc văn phòng công chứng xác nhận | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3. Cơ quan thi hành án, tổ chức có thẩm quyền bán đấu giá bất động sản, tài sản khác là tài sản bảo đảm thi hành án | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [10] Tên cơ quan/tổ chức: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [11] Mã số thuế của cơ quan/tổ chức: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [12] Tỉnh/thành phố: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [12] Xã/phường/đặc khu: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [12] Địa chỉ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [13] Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| [14] Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| STT | Chỉ tiêu | Mã chỉ tiêu | Số tiền | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | Doanh thu từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản, tài sản khác | [16] | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | Chi phí từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản, tài sản khác | [17] | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2.1 | - Giá vốn của bất động sản, tài sản khác chuyển nhượng | [18] | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2.2 | - Chi phí đền bù thiệt hại về đất | [19] | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2.3 | - Chi phí đền bù thiệt hại về hoa màu | [20] | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2.4 | - Chi phí cải tạo san lấp mặt bằng | [21] | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2.5 | - Chi phí đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng | [22] | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2.6 | - Chi phí khác | [23] | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | Thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản, tài sản khác ([24]=[16]-[17]) | [24] | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | Thuế suất thuế TNDN | [25] | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | Thuế TNDN phải nộp ([26]=[24] x [25]) | [26] | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày Ký: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||