| TỜ KHAI SỐ THU TỪ CHUYỂN NHƯỢNG VỐN NHÀ NƯỚC, THU TỪ CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN MUA CỔ PHẦN VÀ THU TỪ CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN GÓP VỐN NHÀ NƯỚC TẠI DOANH NGHIỆP - MẪU 01/CNV | |||||||||||||||||||||||||
| Chuyển nhượng vốn | Theo phương thức thỏa thuận | ||||||||||||||||||||||||
| Khác phương thức thỏa thuận | |||||||||||||||||||||||||
| Chuyển nhượng quyền mua cổ phần | Chuyển nhượng quyền góp vốn | ||||||||||||||||||||||||
| Tại doanh nghiệp: | |||||||||||||||||||||||||
| Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||||
| [01] | Kỳ tính: từ đến | ||||||||||||||||||||||||
| [02] Lần đầu | X | [03] Bổ sung lần thứ: | |||||||||||||||||||||||
| [04] | Tên người nộp thuế: | ||||||||||||||||||||||||
| [05] | Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||||||
| [06] | Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||||||||||||||||||
| [07] | Mã số thuế đại lý: | ||||||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | |||||||||||||||||||||||||
| STT | Chỉ tiêu | Mã chỉ tiêu | Số tiền | ||||||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Tiền thu từ chuyển nhượng vốn nhà nước đầu tư tại công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên | [09] | 0 | ||||||||||||||||||||||
| 2 | Tiền thu từ chuyển nhượng quyền mua cổ phần phát hành thêm đối với phần vốn nhà nước | [10] | 0 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | Tiền thu từ chuyển nhượng quyền góp vốn nhà nước tại doanh nghiệp | [11] | 0 | ||||||||||||||||||||||
| 4 | Tổng cộng | [12] | 0 | ||||||||||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | |||||||||||||||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | ||||||||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | ||||||||||||||||||||||||