| [01] Dầu thô: | [02] Condensate: | [03] Khí thiên nhiên: | |||||||||||||||||||
| [04] Kỳ tính thuế: Năm | |||||||||||||||||||||
| [05] Lần đầu | X | [06] Bổ sung lần thứ: | |||||||||||||||||||
| [07] Tên người nộp thuế: | |||||||||||||||||||||
| [08] Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||
| [15] Hợp đồng dầu khí lô: | |||||||||||||||||||||
| [16] Mã số thuế nhà điều hành hợp đồng dầu khí: | |||||||||||||||||||||
| [17] Tên đơn vị được uỷ quyền | hoặc Đại lý thuế | : | |||||||||||||||||||
| [18] Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||
| Loại đơn vị tiền | |||||||||||||||||||||
| STT | Chỉ tiêu | Mã số | Đơn vị | Giá trị | |||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | |||||||||||||||||
| I | Thuế TNDN đối với dầu khí xuất bán | ||||||||||||||||||||
| 1 | Tổng doanh thu chịu thuế TNDN trong kỳ tính thuế | [26] | 0 | ||||||||||||||||||
| 2 | Tổng chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế trong kỳ tính thuế | [27] | 0 | ||||||||||||||||||
| 3 | Tổng thu nhập chịu thuế trong kỳ tính thuế [28]=[26]-[27] | [28] | 0 | ||||||||||||||||||
| 4 | Thuế suất thuế TNDN (50%) | [29] | % | ||||||||||||||||||
| 5 | Số tiền thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động dầu khí [30]=[28]x[29] | [30] | 0 | ||||||||||||||||||
| II | Thuế TNDN đối với thu nhập từ tiền kết dư của phần dầu để lại | ||||||||||||||||||||
| 1 | Thu nhập chịu thuế trong kỳ tính thuế | [31] | 0 | ||||||||||||||||||
| 2 | Thuế suất thuế TNDN (50%) | [32] | % | ||||||||||||||||||
| 3 | Số tiền thuế thu nhập doanh nghiệp đối với thu nhập từ tiền kết dư của phần dầu để lại [33]=[31]x[32] | [33] | 0 | ||||||||||||||||||
| III | Số tiền thuế TNDN phải nộp trong kỳ tính thuế [34]=[30]+[33] | [34] | 0 | ||||||||||||||||||
| IV | Số tiền thuế TNDN tạm tính đã kê khai trong kỳ tính thuế | [35] | 0 | ||||||||||||||||||
| V | Chênh lệch giữa số tiền phải nộp theo quyết toán với số đã kê khai trong kỳ tính thuế [36]=[34]-[35] | [36] | 0 | ||||||||||||||||||
| Tỷ giá quy đổi | [37] | VND/USD | |||||||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | |||||||||||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký : | ||||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký : | ||||||||||||||||||||