| Phụ lục SẢN LƯỢNG VÀ DOANH THU XUẤT BÁN DẦU KHÍ ( Kèm theo Tờ khai quyết toán thuế tài nguyên đối với dầu khí mẫu số 02/TAIN-DK) |
|||||||||||||||||||||||||||||||||
| [01] Dầu thô: | [ ] | [02] Condensate: | [ ] | [03] Khí thiên nhiên: | [X] | ||||||||||||||||||||||||||||
| [04] Kỳ tính thuế: Quý năm | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| [05] Tên người nộp thuế: | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| [06] Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| [07] Tên đơn vị được uỷ quyền | hoặc Đại lý thuế | : | |||||||||||||||||||||||||||||||
| [08] Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| STT | Đơn vị tính sản lượng (thùng, m3) | Khai thác dầu khí | Xuất bán dầu khí | Ghi chú | |||||||||||||||||||||||||||||
| Ngày, tháng, năm |
Sản lượng | Ngày, tháng, năm |
Sản lượng | Giá tính thuế tài nguyên tạm tính (USD) | Doanh thu (USD) |
||||||||||||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8)=(6)x(7) | (9) | |||||||||||||||||||||||||
| 1 | 0,00 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tổng cộng | 0,0000 | 0,00 | |||||||||||||||||||||||||||||||