| PHỤ LỤC BẢNG KÊ SẢN LƯỢNG VÀ GIÁ BÁN DẦU THÔ KHAI THÁC (04/PTHU-DK) |
|||||||||||
| (Kèm theo Tờ khai quyết toán phụ thu mẫu số 02/PTHU-DK) | |||||||||||
| [01] Dầu thô: | [02] Condensate: | ||||||||||
| [03] Kỳ tính thuế: Năm | 0 | ||||||||||
| [03a] Lần đầu: | X | [03b] Bổ sung lần thứ: | |||||||||
| [04] Người nộp phụ thu: | |||||||||||
| [05] Mã số thuế: | |||||||||||
| [06] Tên đơn vị được uỷ quyền | hoặc Đại lý thuế: | ||||||||||
| [07] Mã số thuế: | |||||||||||
| STT | Ngày tháng | Sản lượng dầu thô khai thác (thùng) |
Sản lượng dầu thô bán (thùng) |
Giá bán (USD/thùng) | Ghi chú | ||||||
| 1 | |||||||||||
| Tổng cộng | 0,00 | 0,00 | |||||||||