| PHỤ LỤC | ||||||||||||||||||||||||
| THÔNG TIN VỀ GIAO DỊCH LIÊN KẾT | ||||||||||||||||||||||||
| Kỳ tính thuế: Từ đến | ||||||||||||||||||||||||
| PHẦN A. THÔNG TIN VỀ CÁC BÊN LIÊN KẾT. | ||||||||||||||||||||||||
| STT | Tên bên liên kết | Quốc gia | Mã số thuế | Hình thức liên kết | ||||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | ||||||||||||||||||||
| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | ||||||||||||
| PHẦN B. THÔNG TIN XÁC ĐỊNH GIÁ THỊ TRƯỜNG ĐỐI VỚI GIAO DỊCH LIÊN KẾT | ||||||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||||||||||||||||
| STT | Nội dung | Doanh thu, thu nhập | Chi phí | Lợi nhuận tăng do xác định lại theo giá thị trường | ||||||||||||||||||||
| Giá trị ghi nhận theo sổ sách kế toán | Giá trị xác định lại theo giá thị trường | Chênh lệch | Phương pháp xác định giá | Giá trị ghi nhận theo sổ sách kế toán | Giá trị xác định lại theo giá thị trường | Chênh lệch | Phương pháp xác định giá | |||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5)=(4)-(3) | (6) | (7) | (8) | (9)=(7)-(8) | (10) | (11) =(5)+(9) | ||||||||||||||
| I | Tổng giá trị giao dịch phát sinh từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
| II | Tổng giá trị giao dịch phát sinh từ hoạt động liên kết | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
| 1 | Hàng hoá | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
| 1.1 | Hàng hoá hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
| 1.1.1 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
| 1.2 | Hàng hoá không hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
| 1.2.1 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
| 2 | Dịch vụ | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
| 2.1 | Nghiên cứu, phát triển | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
| 2.1.1 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
| 2.2 | Quảng cáo, tiếp thị | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
| 2.2.1 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
| 2.3 | Quản lý kinh doanh và tư vấn, đào tạo | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
| 2.3.1 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
| 2.4 | Hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
| 2.4.1 | Tiền bản quyền và các khoản tương tự | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
| 2.4.1.1 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
| 2.4.2 | Lãi vay | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
| 2.4.2.1 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
| 2.5 | Dịch vụ khác | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||
| 2.5.1 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||