| BẢNG KÊ CHI TIẾT CÁ NHÂN THUỘC DIỆN TÍNH THUẾ THEO BIỂU LŨY TIẾN TỪNG PHẦN |
||||||||||||||||||||
| Tên tổ chức, cá nhân trả thu nhập: | ||||||||||||||||||||
| Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||
| STT | Mã số thuế (*) | Số CMND/Hộ chiếu | Thu nhập chịu thuế | Các khoản giảm trừ | Thu nhập tính thuế |
Thuế TNCN phát sinh trong kỳ | Số thuế TNCN đã khấu trừ | Số thuế TNCN được giảm do làm việc trong KKT | Thuế còn phải nôp | Thuế nộp thừa đề nghị hoàn trả | ||||||||||
| Tổng số | Trong đó: TNCT được giảm thuế | |||||||||||||||||||
| Làm việc trong KKT | Theo Hiệp định | Số người phụ thuộc | Cho bản thân | Cho những người phụ thuộc được giảm trừ | Từ thiện, nhân đạo, khuyến học | Bảo hiểm được trừ | Quĩ hưu trí tự nguyện được trừ | |||||||||||||
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||