| BẢNG KÊ CHỨNG TỪ HOÀN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI XUẤT CẢNH | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| (Kèm theo Giấy đề nghị hoàn trả khoản thu NSNN số | 0 | ngày | ) | |||||||||||||||||||||||||||||
| [01] Kỳ đề nghị hoàn thuế: Từ kỳ đến kỳ | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| [02] Tên người nộp thuế: | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| [03] Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| [04] Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| [05] Mã số thuế: | 1234567890123 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| STT | Thông tin hóa đơn | Thông tin doanh nghiệp bán hàng | Thông tin về người nước ngoài | Thông tin hàng hóa | Thông tin hoàn thuế | |||||||||||||||||||||||||||
| Ký hiệu | Số | Ngày, tháng, năm | Tên đơn vị bán hàng | Mã số thuế | Họ và tên | Hộ chiếu/Giấy tờ nhập xuất cảnh | Trị giá hàng chưa thuế GTGT | Thuế GTGT | Tên cơ quan hải quan xác nhận | Ngày ngân hàng hoàn thuế cho người nước ngoài | Số tiền thuế GTGT ngân hàng đã ứng trước để hoàn cho người nước ngoài | Phí dịch vụ ngân hàng được hưởng | ||||||||||||||||||||
| Số | Ngày cấp | Quốc tịch | ||||||||||||||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) | (12) | (13) | (14) | (15) | (16) | |||||||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||
| Tổng số tiền đề nghị hoàn trả: | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||