| Năm | ||||||||||||||
| Địa chỉ: | ||||||||||||||
| Điện thoại | Fax | |||||||||||||
| Đơn vị tính: Đồng Việt Nam | ||||||||||||||
| CHỈ TIÊU | Thuyết minh | Sô dư đầu năm | Sô dư đầu năm | Số dư cuối năm | ||||||||||
| Năm trước | Năm nay | Năm trước | Năm nay | |||||||||||
| Năm trước | Năm nay | Tăng | Giảm | Tăng | Giảm | |||||||||
| A | B | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | |||||
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | ||||||||||||||
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||
| 4. Cổ phiếu quỹ (*) | ||||||||||||||
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||
| 9. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||
| 10. Lợi nhuận chưa phân phối | ||||||||||||||
| Cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||