| BÁO CÁO TÀI CHÍNH (Mẫu B05/BCTC) | |||||||||||||||||||
| (Ban hành theo Thông tư số 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017 của Bộ Tài chính) | |||||||||||||||||||
| Năm: | |||||||||||||||||||
| Dành cho đơn vị lập báo cáo tài chính theo mẫu đơn giản | |||||||||||||||||||
| Người nộp thuế: | |||||||||||||||||||
| Mã số thuế: | |||||||||||||||||||
| Tên đại lý thuế (nếu có): | |||||||||||||||||||
| Mã số thuế: | |||||||||||||||||||
| Hỗ trợ lấy dữ liệu năm trước | |||||||||||||||||||
| Tích chọn để nhập cột Thuyết minh | |||||||||||||||||||
| III. LƯU CHUYỂN TIỀN | Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||||||||||
| STT | Chỉ tiêu | Mã số | Thuyết minh | Năm nay | Năm trước | ||||||||||||||
| A | B | C | D | 1 | 2 | ||||||||||||||
| 1 | Các khoản thu | 80 | 0 | 0 | |||||||||||||||
| - Tiền Ngân sách nhà nước cấp | 81 | ||||||||||||||||||
| - Tiền thu khác | 84 | ||||||||||||||||||
| 2 | Các khoản chi | 85 | 0 | 0 | |||||||||||||||
| - Tiền chi lương, tiền công và chi khác cho nhân viên | 86 | ||||||||||||||||||
| - Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa, dịch vụ | 87 | ||||||||||||||||||
| - Tiền chi khác | 88 | ||||||||||||||||||
| 3 | Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động chính | 89 | 0 | 0 | |||||||||||||||
| 4 | Số dư tiền đầu kỳ | 90 | |||||||||||||||||
| 5 | Số dư tiền cuối kỳ | 91 | 0 | 0 | |||||||||||||||