| BÁO CÁO TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH (Mẫu số B01/BCTC) | ||||||||||||||||||||
| (Ban hành theo Thông tư số 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017 của Bộ Tài chính) | ||||||||||||||||||||
| Tại ngày tháng năm | ||||||||||||||||||||
| Người nộp thuế: | ||||||||||||||||||||
| Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||
| Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||||||||||||||
| Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||
| BCTC đã được kiểm toán | Ý kiến kiểm toán: | |||||||||||||||||||
| Hỗ trợ lấy dữ liệu năm trước | ||||||||||||||||||||
| Tích chọn để nhập cột Thuyết minh | ||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||||||||||||
| STT | Chỉ tiêu | Mã số | Thuyết minh | Số cuối năm | Số đầu năm | |||||||||||||||
| A | B | C | D | 1 | 2 | |||||||||||||||
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| I | Tiền | 01 | ||||||||||||||||||
| II | Đầu tư tài chính ngắn hạn | 05 | ||||||||||||||||||
| III | Các khoản phải thu (10=11+12+13+14) | 10 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
| 1 | Phải thu khách hàng | 11 | ||||||||||||||||||
| 2 | Trả trước cho người bán | 12 | ||||||||||||||||||
| 3 | Phải thu nội bộ | 13 | ||||||||||||||||||
| 4 | Các khoản phải thu khác | 14 | ||||||||||||||||||
| IV | Hàng tồn kho | 20 | ||||||||||||||||||
| V | Đầu tư tài chính dài hạn | 25 | ||||||||||||||||||
| VI | Tài sản cố định (30=31+35) | 30 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
| 1 | Tài sản cố định hữu hình (31=32+33) | 31 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
| - Nguyên giá | 32 | |||||||||||||||||||
| - Khấu hao và hao mòn lũy kế | 33 | |||||||||||||||||||
| 2 | Tài sản cố định vô hình (35=36+37) | 35 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
| - Nguyên giá | 36 | |||||||||||||||||||
| - Khấu hao và hao mòn lũy kế | 37 | |||||||||||||||||||
| VII | Xây dựng cơ bản dở dang | 40 | ||||||||||||||||||
| VIII | Tài sản khác | 45 | ||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN (50= 01+05+10+20+25+30+40+45) | 50 | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| I | Nợ phải trả (60=61+62+…+67+68) | 60 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
| 1 | Phải trả nhà cung cấp | 61 | ||||||||||||||||||
| 2 | Các khoản nhận trước của khách hàng | 62 | ||||||||||||||||||
| 3 | Phải trả nội bộ | 63 | ||||||||||||||||||
| 4 | Phải trả nợ vay | 64 | ||||||||||||||||||
| 5 | Tạm thu | 65 | ||||||||||||||||||
| 6 | Các quỹ đặc thù | 66 | ||||||||||||||||||
| 7 | Các khoản nhận trước chưa ghi thu | 67 | ||||||||||||||||||
| 8 | Nợ phải trả khác | 68 | ||||||||||||||||||
| II | Tài sản thuần (70=71+72+73+74) | 70 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
| 1 | Nguồn vốn kinh doanh | 71 | ||||||||||||||||||
| 2 | Thặng dư / thâm hụt lũy kế | 72 | ||||||||||||||||||
| 2 | Các quỹ | 73 | ||||||||||||||||||
| 3 | Tài sản thuần khác | 74 | ||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (80=60+70) | 80 | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| Người lập biểu: | Thủ trưởng đơn vị: | |||||||||||||||||||
| Kế toán trưởng: | Ngày lập: | |||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | aaaa | |||||||||||||||||||
| Đơn vị cung cấp dịch vụ kế toán: | ||||||||||||||||||||