| BÁO CÁO TÌNH HÌNH BIẾN ĐỘNG VỐN CHỦ SỞ HỮU (Mẫu số B04 - CTCK) | ||||||||||||||||||||
| (Ban hành theo TT số 334/2016/TT-BTC ngày 27/12/2016 của Bộ Tài chính) | ||||||||||||||||||||
| Năm | ||||||||||||||||||||
| Người nộp thuế: | ||||||||||||||||||||
| Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||||||||||||||
| Hỗ trợ lấy dữ liệu năm trước | ||||||||||||||||||||
| Tích chọn để nhập cột Thuyết minh | ||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||||||||||||
| CHỈ TIÊU | Thuyết minh | Số dư đầu năm | Số tăng/giảm | Số dư cuối năm | ||||||||||||||||
| -1 | 0 | -1 | 0 | -1 | 0 | |||||||||||||||
| Tăng | Giảm | Tăng | Giảm | |||||||||||||||||
| A | B | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | |||||||||||
| I. Biến động vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||
| 1.1. Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Cổ phiếu ưu đãi | ||||||||||||||||||||
| 1.3. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 1.4. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 2. Cổ phiếu quỹ (*) | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ | ||||||||||||||||||||
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| 6.Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 7. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 8. Lợi nhuận chưa phân phối | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||
| 8.1. Lợi nhuận sau thuế đã thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 8.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||
| II. Thu nhập toàn diện khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Lãi/lỗ từ đánh giá lại các TSTC sẵn sàng để bán | ||||||||||||||||||||
| 2. Lãi, lỗ đánh giá lại TĐ theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| 3. Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 4. Lãi, lỗ toàn diện khác | ||||||||||||||||||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||